Các Động Từ Cụm Sử Dụng 'Up' - Phong cách, Nôn mửa hoặc Khám phá
Học các cụm động từ với up được dùng để thay đổi ngoại hình, nôn mửa, khám phá thông tin, phát hiện sự thật và những hành động thường ngày khác.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
(of someone in authority) to find out that someone did something wrong and decide to do something about it

bắt kịp, bắt quả tang
Luật pháp cuối cùng đã bắt kịp kẻ chạy trốn, dẫn đến việc anh ta bị bắt giữ.
to eject stomach contents through the mouth

nôn, ói
Hành khách bị say sóng đã phải nôn mửa qua mạn thuyền trong suốt chuyến đi sóng gió.
to find something by excavating or digging in the ground

đào lên, khai quật
Những thợ săn kho báu tin rằng họ có thể đào lên được những kho báu cướp biển đã mất từ lâu trên đảo.
to make oneself look beautiful or stylish, especially for a special event

làm đẹp, trang điểm
Cô dâu và các phù dâu đã dành buổi sáng để làm đẹp chuẩn bị cho lễ cưới.
to wear formal clothes for a special occasion or event

ăn mặc đẹp, mặc quần áo sang trọng
Thông thường phải ăn mặc trang phục truyền thống cho các lễ hội văn hóa.
to improve one's appearance, energy, or smell, usually by washing, grooming, or getting refreshed

làm mới mình, tỉnh táo lại
Anh ấy đã dùng một ít nước hoa để làm tươi mới bản thân sau buổi tập tại phòng gym.
to try to find information in a dictionary, computer, etc.

tra cứu, tìm kiếm
Khi tôi cần một công thức, tôi luôn tìm kiếm nó trên mạng.
to improve one's appearance by wearing more stylish or formal clothing

ăn mặc đẹp hơn, chỉnh chu hơn trong trang phục
Nhận ra đó là một dịp trang trọng, cô ấy quyết định chỉnh chu lại kiểu tóc và trang điểm.
to bring up stomach contents through the mouth

trớ, nôn
Say tàu xe khiến cô ấy nôn trong suốt chuyến đi bằng ô tô.
to expel the contents of the stomach through the mouth

nôn, ói
Cô ấy bị nhiễm vi rút dạ dày và đã dành cả đêm để nôn mửa.