Các Động Từ Cụm Sử Dụng 'Up' - Tạo Kiểu, Nôn Mửa hoặc Khám Phá
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
(of someone in authority) to find out that someone did something wrong and decide to do something about it

bắt kịp, bắt quả tang
Ông chủ bắt kịp với các thành viên trong nhóm chịu trách nhiệm cho sự chậm trễ của dự án.
to eject stomach contents through the mouth

nôn, ói
Vị thuốc kinh khủng đến nỗi đứa trẻ cảm thấy ghê tởm đến mức nôn ra hết.
to find something by excavating or digging in the ground

đào lên, khai quật
Nhà khảo cổ nghiệp dư rất phấn khích khi đào được một mẩu xương hóa thạch trong sân sau của mình.
to make oneself look beautiful or stylish, especially for a special event

làm đẹp, trang điểm
Nữ diễn viên đang ngồi trên ghế trang điểm, làm đẹp cho buổi ra mắt phim.
to wear formal clothes for a special occasion or event

ăn mặc đẹp, mặc quần áo sang trọng
Khi tham dự đám cưới, khách mời được mong đợi sẽ mặc trang phục bán trang trọng.
to improve one's appearance, energy, or smell, usually by washing, grooming, or getting refreshed

làm mới mình, tỉnh táo lại
Sau chuyến đi bộ đường dài, họ dừng lại bên dòng suối để làm tươi mới bản thân với nước mát.
to try to find information in a dictionary, computer, etc.

tra cứu, tìm kiếm
Bạn nên tra cứu từ để cải thiện vốn từ vựng của mình.
to improve one's appearance by wearing more stylish or formal clothing

ăn mặc đẹp hơn, chỉnh chu hơn trong trang phục
Anh ấy quyết định chỉnh chu hơn cho buổi phỏng vấn xin việc bằng cách mặc một bộ vest và cà vạt sắc nét.
to bring up stomach contents through the mouth

trớ, nôn
Sau khi vô tình hít phải một ít nước khi bơi, cô ấy phải nôn ra để làm thông đường thở.
to expel the contents of the stomach through the mouth

nôn, ói
Mùi hôi trong phòng khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn, và cô ấy phải nôn.