chia tay
Tôi ngay lập tức chia tay với bạn trai khi phát hiện ra anh ta lừa dối tôi.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chia tay
Tôi ngay lập tức chia tay với bạn trai khi phát hiện ra anh ta lừa dối tôi.
dọn dẹp
Sau bữa tiệc, mọi người cùng nhau dọn dẹp đồ trang trí và thức ăn thừa.
dọn dẹp sau
Nhân viên phục vụ ở lại muộn để dọn dẹp sau tiệc cưới, đảm bảo địa điểm được để lại sạch sẽ.
làm rõ
Bạn có thể làm rõ các chi tiết về lịch trình cho tuần tới không?
dọn dẹp sau
Những người nuôi thú cưng có trách nhiệm luôn dọn dẹp sau chó của họ trong khi đi dạo, đảm bảo môi trường sạch sẽ cho người khác.
phân chia
Khi đến lúc chia lợi nhuận, các đối tác kinh doanh cần phân chia thu nhập một cách công bằng.
lau chùi
Trong khi nấu ăn, họ liên tục lau dọn những chỗ đổ để giữ nhà bếp sạch sẽ.
chia ra
Người lãnh đạo đã chia nhỏ bài thuyết trình giữa các thành viên trong nhóm để việc trình bày trở nên năng động hơn.
dọn dẹp
Các em nhỏ được yêu cầu dọn dẹp phòng chơi trước khi đi ngủ.
rửa ráy
Thợ máy cần phải rửa tay sau khi sửa chữa động cơ xe.
lau
Chủ nhà đã lau sạch những dấu chân bùn trên thảm phòng khách.