hoàng hôn
Những người quan sát chim tụ tập tại khu bảo tồn thiên nhiên vào lúc bình minh, hy vọng được nhìn thấy những con cú hoạt động vào lúc hoàng hôn trở về tổ của chúng.
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Động vật, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hoàng hôn
Những người quan sát chim tụ tập tại khu bảo tồn thiên nhiên vào lúc bình minh, hy vọng được nhìn thấy những con cú hoạt động vào lúc hoàng hôn trở về tổ của chúng.
đẻ trứng
Bò sát, chẳng hạn như rùa và rắn, là loài đẻ trứng, với phôi phát triển trong trứng bên ngoài cơ thể mẹ.
thuộc khỉ
Nụ cười tinh nghịch của đứa trẻ và những cử động nhanh nhẹn khiến cô nhớ đến những trò khỉ thấy trong các phim tài liệu về thiên nhiên.
sống trên cây
Nhiều loài khỉ sống trong các nhóm xã hội phức tạp sinh sống ở tán rừng trên cao như loài linh trưởng sống trên cây.
ngoại nhiệt
Rùa, là loài biến nhiệt, thường phơi nắng để tăng nhiệt độ cơ thể.
ăn cá
Động vật có vú ăn cá, chẳng hạn như hải cẩu và cá heo, phụ thuộc vào chế độ ăn chủ yếu là cá.
trên cạn
Trong khi cá heo và cá voi thống trị đại dương, sư tử và voi là một trong những vua của môi trường sống trên cạn.
brought from a wild state under human control or accustomed to humans
hoạt động về đêm
Muỗi là loài gây hại ban đêm khét tiếng, trở nên hoạt động mạnh nhất sau khi trời tối.
thuộc về bò
Nghiên cứu di truyền bò nhằm mục đích nâng cao các đặc điểm mong muốn ở gia súc để cải thiện năng suất.
thuộc chim
Sở thú có một bộ sưu tập ấn tượng các loài chim từ khắp nơi trên thế giới.
đẻ con
Nhiều loài động vật có vú, bao gồm cả con người, là đẻ con, cung cấp dinh dưỡng cho con cái đang phát triển thông qua nhau thai.
ban ngày
Động vật ban ngày, chẳng hạn như sóc và hươu, thường được nhìn thấy vào ban ngày, kiếm ăn và tương tác trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
đẻ trứng thai
Một số loài rắn là đẻ trứng thai, có nghĩa là chúng nở trứng bên trong.
ăn côn trùng
Cây ăn côn trùng, như cây bắt ruồi Venus, bắt và tiêu hóa côn trùng như một nguồn dinh dưỡng.
chó
Với khứu giác nhạy bén của mình, nhiều loài thuộc họ chó, như chó săn máu, được sử dụng để theo dõi người và động vật mất tích.
ngủ hè
Một số loài ếch tự chôn mình dưới đất trong thời gian ngủ hè.
hang
Chó đồng cỏ sống trong các hệ thống hang rộng lớn, giúp bảo vệ chúng khỏi kẻ săn mồi và thời tiết khắc nghiệt.
an animal that eats both plant and animal matter
ổ
Đàn con của con vịt đi theo nó một hàng ngăn nắp khi nó dẫn chúng đến nơi an toàn của ao.
càng
Càng của tôm hùm rất mạnh mẽ, được sử dụng để săn mồi và xua đuổi kẻ thù.
răng nanh
Sói thể hiện răng nanh của chúng để đe dọa đối thủ.
đàn
Cá heo thường được thấy dồn đàn cá, làm việc cùng nhau để vây bắt con mồi một cách dễ dàng.
hệ động vật
Nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu hệ động vật của rạn san hô, ghi chép các loài cá, san hô và giáp xác khác nhau.
động vật phù du
Các nhà hải dương học sử dụng lưới chuyên dụng để thu thập mẫu zooplankton cho mục đích nghiên cứu, cho phép họ nghiên cứu động lực học quần thể và các mô hình phân bố.
cá voi
Cá voi xanh, loài cá voi lớn nhất và là loài động vật lớn nhất từng được biết đến, chủ yếu ăn nhuyễn thể bằng cách lọc nước biển qua các tấm sừng hàm của nó.
gặm cỏ
Những con bò gặm cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ dưới ánh nắng ấm áp.
da lông
Các thương nhân buôn bán lông thú tìm kiếm da lông chất lượng cao của hải ly và rái cá để cung cấp cho ngành buôn bán lông thú có lãi vào thế kỷ 19.