a version of volleyball adapted for athletes with disabilities who play while seated on the floor

bóng chuyền ngồi, bóng chuyền cho người khuyết tật
Anh ấy được giới thiệu về bóng chuyền ngồi sau chấn thương.
a pass in volleyball made by contacting the ball with the forearms, typically used to control and direct the ball to a teammate

chuyền bằng cẳng tay, bump pass
Với luyện tập, bạn sẽ cải thiện kỹ thuật chuyền bóng bằng cẳng tay của mình.
an error that occurs when a player fails to successfully hit the ball over the net within the bounds of the opponent's court

lỗi tấn công, sai lầm tấn công
Huấn luyện viên của chúng tôi nhấn mạnh việc giảm thiểu lỗi tấn công trong quá trình luyện tập.
a set by the setter to a hitter positioned behind them, usually near the back of the volleyball court

chuyền sau, bật sau
Sự linh hoạt của người chuyền bóng cho phép cô ấy thực hiện các back set một cách chính xác.
(volleyball) a series of points played until one team reaches 25 points with a two-point lead

set, ván
Mỗi set trong bóng chuyền được chơi đến 25 điểm.
the action of accurately passing the ball to a teammate to enable an offensive play in volleyball

chuyền bóng, phát bóng chính xác
Đội đã dựa vào cô ấy để có những đường chuyền ổn định.
(volleyball) an unexpected hit by the setter over the net instead of setting it to a teammate

một cú đánh lừa, một cú đập nhẹ
Anh ấy đã sử dụng một cú dump để khai thác khoảng trống trên sân.
a defensive technique in volleyball where blockers jump and reach out to block potential hits by opposing attackers

chắn bóng đánh lăng, kỹ thuật chắn bóng lăng
Người chắn giữa đã thể hiện khả năng chắn bóng xoay tuyệt vời.
(volleyball) the defensive skill of passing or retrieving a spiked or rapidly hit ball

cứu bóng, phòng thủ
Huấn luyện viên khen ngợi cầu thủ vì những pha cứu bóng xuất sắc của cô ấy.
a pass over the net to the opposing team, typically occurring after a defensive play in volleyball

bóng tự do, quả bóng tự do
Đội đã tận dụng bóng tự do của đối thủ với một cuộc tấn công nhanh.
(volleyball) a hit where the player angles the ball sharply downward and diagonally across the net

cú đập chéo, cú đập góc nhọn
Người chắn giữa đã đoán trước được cú đập chéo của đối thủ.
a push or hit above the net by two opposing volleyball players that happens at the same time for gaining the control

cuộc đấu trên lưới, sự đối đầu trên lưới
Một joust được tính toán kỹ lưỡng có thể thay đổi đà của trò chơi.
a situation in which a volleyball player accidentally sets the ball too close to the net, making it easy for the opposing team to attack

chuyền bóng qua lưới, chuyền bóng quá cao
Cú chuyền cao của người chuyền bóng đã dẫn đến một điểm dễ dàng cho đội đối phương.
a violation where a volleyball player hits the ball twice in a row during a single play

tiếp xúc kép, kép tiếp xúc
Đội đã làm việc trên một kỹ thuật để giảm tiếp xúc kép.
the movement and positioning of volleyball players on the court to effectively defend against the opponent's attacks during play

phòng thủ luân phiên, phòng thủ xoay vòng
Các đội có phòng thủ luân phiên mạnh có thể phá vỡ chiến lược tấn công của đối thủ.
