Thể Thao - Thể thao trượt băng

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
ice skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt băng

Ex: Ice skating is a popular pastime for families , with many people enjoying outdoor skating rinks in city parks .

Trượt băng là một thú tiêu khiển phổ biến cho các gia đình, với nhiều người thích thú với các sân trượt băng ngoài trời trong công viên thành phố.

speed skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt băng tốc độ

Ex: She trained hard to improve her technique in speed skating .

Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật của mình trong trượt băng tốc độ.

figure skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt băng nghệ thuật

Ex: Figure skating requires grace , balance , and precision on the ice .

Trượt băng nghệ thuật đòi hỏi sự duyên dáng, cân bằng và chính xác trên băng.

roller derby [Danh từ]
اجرا کردن

roller derby

Ex:

Roller derby đã trở nên phổ biến như một môn thể thao cạnh tranh trong những năm gần đây.

roller skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt patin

Ex: Roller skating can be a fun way to exercise and improve balance .

Trượt patin có thể là một cách thú vị để tập thể dục và cải thiện cân bằng.

اجرا کردن

trượt patin tốc độ inline

Ex: My sister trains hard for inline speed skating competitions to improve her performance .

Chị gái tôi tập luyện chăm chỉ cho các cuộc thi trượt patin tốc độ trên đường thẳng để cải thiện thành tích.

road skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt patin đường

Ex: Road skating events and races attract participants from around the world .

Các sự kiện và cuộc đua trượt patin đường phố thu hút người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.

اجرا کردن

trượt băng đồng bộ

Ex: Sarah joined the synchronized skating club to enjoy the sport with her friends .

Sarah đã tham gia câu lạc bộ trượt băng nghệ thuật đồng đội để tận hưởng môn thể thao này với bạn bè.

inline skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt patin hàng

Ex: Inline skating helps improve cardiovascular health and leg strength .

Trượt patin inline giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và sức mạnh chân.

اجرا کردن

trượt patin slalom tự do

Ex: Many skaters practice freestyle slalom skating to showcase their agility and skills .

Nhiều vận động viên trượt patin luyện tập trượt patin slalom tự do để thể hiện sự nhanh nhẹn và kỹ năng của mình.

اجرا کردن

trượt patin nghệ thuật

Ex: Artistic roller skating routines are often set to music , enhancing the performance .

Các bài biểu diễn trượt patin nghệ thuật thường được đặt nhạc, nâng cao màn trình diễn.

skateboarding [Danh từ]
اجرا کردن

trượt ván

Ex:

Cô ấy đã chọn trượt ván như một sở thích và giờ đây tham gia các cuộc thi trượt ván địa phương.

اجرا کردن

trượt ván đường phố

Ex: Jake practices street skateboarding in his neighborhood park after school .

Jake tập luyện trượt ván đường phố ở công viên khu phố sau giờ học.

اجرا کردن

trượt ván công viên

Ex: Park skateboarding sessions often involve collaborating with friends to learn new tricks .

Các buổi trượt ván công viên thường liên quan đến việc hợp tác với bạn bè để học các thủ thuật mới.

اجرا کردن

trượt ván thẳng đứng

Ex: The skateboarders at the X Games wowed the crowd with their vertical skateboarding prowess .

Những người trượt ván tại X Games đã làm kinh ngạc đám đông với kỹ năng trượt ván đứng của họ.

longboarding [Danh từ]
اجرا کردن

longboard

Ex:

Sarah thích longboarding dọc theo lối đi bộ biển để thư giãn sau giờ làm.

spread eagle [Danh từ]
اجرا کردن

đại bàng xòe cánh

Ex: His spread eagle displayed impressive flexibility .

Tư thế đại bàng xòe cánh của anh ấy thể hiện sự linh hoạt ấn tượng.

Axel [Danh từ]
اجرا کردن

một Axel

Ex: Tom 's favorite jump to perform in his routine is the Axel .

Cú nhảy yêu thích của Tom để thực hiện trong thói quen của mình là Axel.

flip trick [Danh từ]
اجرا کردن

thủ thuật lật

Ex: Sarah landed a perfect kickflip , a popular flip trick in skateboarding .

Sarah đã thực hiện một cú kickflip hoàn hảo, một flip trick phổ biến trong trượt ván.

kickflip [Danh từ]
اجرا کردن

kickflip

Ex: Sarah 's favorite trick to do on her skateboard is the kickflip .

Thủ thuật yêu thích của Sarah để thực hiện trên ván trượt của cô là kickflip.

fakie [Danh từ]
اجرا کردن

fakie

Ex: She landed the jump perfectly and continued rolling fakie .

Cô ấy hạ cánh cú nhảy một cách hoàn hảo và tiếp tục lăn bánh fakie.

ollie [Danh từ]
اجرا کردن

một ollie

Ex: She landed her first ollie and felt an amazing sense of achievement .

Cô ấy đã thực hiện cú ollie đầu tiên và cảm thấy một cảm giác thành tựu tuyệt vời.

nollie [Danh từ]
اجرا کردن

một nollie

Ex: The nollie is a foundational trick for many advanced skateboarding maneuvers .

Nollie là một kỹ thuật cơ bản cho nhiều thao tác trượt ván nâng cao.

switch [Danh từ]
اجرا کردن

switch

Ex: Mastering switch in skateboarding takes time and patience .

Làm chủ switch trong trượt ván cần thời gian và sự kiên nhẫn.

heelflip [Danh từ]
اجرا کردن

heelflip

Ex: She 's been practicing her heelflips all afternoon .

Cô ấy đã luyện tập heelflip cả buổi chiều.