cuộc thi đua ngựa ba môn phối hợp
Eventing đòi hỏi cả sự chính xác và sức bền từ ngựa và người cưỡi.
dressage
Cuộc thi dressage đã thể hiện sự hài hòa và chính xác giữa người cưỡi ngựa và con ngựa của họ.
đua ngựa trên mặt đất bằng phẳng
Anh ấy đã đặt cược vào con ngựa yêu thích trong cuộc đua phẳng hôm nay.
nhảy ngựa
Nhảy ngựa kiểm tra cả thể thao của ngựa và kỹ năng của người cưỡi.
cuộc đua bền bỉ
Cưỡi ngựa đường dài đòi hỏi nhịp độ cẩn thận và quản lý chiến lược năng lượng của ngựa.
giữ dây cương
Bạn nên học cách kiểm soát ngựa của mình đúng cách trước khi cố gắng cưỡi.
đua vòng quanh thùng
Anh ấy đã nghiên cứu kỹ thuật của các nhà vô địch barrel racing hàng đầu để cải thiện kỹ năng của mình.
rodeo
Các sự kiện rodeo làm nổi bật sự nhanh nhẹn và kiểm soát của cao bồi trên lưng ngựa.
đua ngựa địa hình
Cô ấy thích tham gia các cuộc đua point-to-point khắp vùng nông thôn.
gymkhana
Gymkhana nhấn mạnh tốc độ, sự nhanh nhẹn và độ chính xác trong cưỡi ngựa.
nhào lộn trên ngựa
Nhảy ngựa kết hợp thể thao với kỹ năng cưỡi ngựa trong một môn thể thao độc đáo.
ngựa nhảy
Khán giả ngưỡng mộ mối liên kết giữa người nhảy và ngựa nhảy trong các cuộc thi.
para cưỡi ngựa
Cô ấy xuất sắc trong môn cưỡi ngựa dành cho người khuyết tật bất chấp khiếm thị của mình.
sức mạnh
Cô ấy đã luyện tập không mệt mỏi để chuẩn bị cho con ngựa của mình tham gia cuộc thi puissance.
derby
Derby năm nay có một lực lượng thí sinh mạnh mẽ.
ngựa cái non
Huấn luyện viên rất ấn tượng với tốc độ cải thiện của ngựa cái non trong quá trình tập luyện.
cưỡi ngựa
Cô ấy yêu thích cưỡi ngựa ở vùng nông thôn.
đua ngựa
Chúng tôi đang lên kế hoạch tham dự lễ hội đua ngựa vào tháng tới.
yearling
Những con yearling trải qua xử lý cơ bản và xã hội hóa để chuẩn bị cho việc huấn luyện.
steeplechaser
Steeplechaser vượt qua từng rào cản với sự duyên dáng và tốc độ.
bạn cùng chuồng
Mặc dù chúng là bạn cùng chuồng, mỗi con ngựa có một thói quen tập luyện khác nhau.
cổng xuất phát
Các jockey xếp hàng ngựa của họ bên trong cổng xuất phát.
giá khởi điểm
Tôi quyết định đặt cược vào con ngựa dài, mặc dù giá khởi điểm khá cao.
ngựa đua đường dài
Anh ngưỡng mộ sự kiên cường và quyết tâm của stayer trong mỗi cuộc đua.
người mới
Những người mới tập trung tại đấu trường cho bài học đầu tiên của họ.
một trifecta
Tỷ lệ trúng trifecta thấp hơn so với đặt cược đơn giản thắng hoặc hạng.
ngựa đua kéo xe
Những người đam mê đua ngựa kéo đánh giá cao tốc độ và sức bền của ngựa trot.
gánh nặng
Người handicap đã cẩn thận handicap từng con ngựa dựa trên thành tích gần đây của chúng.
đánh bạc
Mọi người thường tụ tập để chơi poker thân thiện vào buổi tối để đánh bạc với bạn bè.
to predict or indicate on the likely success, outcome, or winner of something
đua ngựa kéo xe
Những người đam mê đua ngựa kéo xe tụ tập tại đường đua để xem các cuộc thi đấu hấp dẫn.
an athletic race, usually 3000 meters, run on a track with barriers and water jumps