nhà địa chất học
Các nhà địa chất sử dụng các công cụ và kỹ thuật chuyên dụng để lập bản đồ các nguồn tài nguyên dưới lòng đất như dầu và khoáng sản.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến địa chất, như "động đất", "trầm tích", "mỏ đá", v.v. mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhà địa chất học
Các nhà địa chất sử dụng các công cụ và kỹ thuật chuyên dụng để lập bản đồ các nguồn tài nguyên dưới lòng đất như dầu và khoáng sản.
nhà địa chấn học
Các nhà địa chấn học phân tích dữ liệu từ máy địa chấn để hiểu hành vi của sóng địa chấn.
tâm chấn
Các đội cứu hộ tập trung nỗ lực của họ vào tâm chấn, nơi tác động của thảm họa thiên nhiên là nghiêm trọng nhất.
động đất
Các nhà địa chấn học đã ghi nhận một loạt trận động đất ở điểm nóng địa chấn, cho thấy hoạt động kiến tạo đang diễn ra.
núi lửa học
Nghiên cứu núi lửa học tiết lộ những hiểu biết về các quá trình bên trong Trái Đất.
phun trào
Cư dân đã được sơ tán khi vụ phun trào đe dọa các thị trấn lân cận.
miệng núi lửa
Cao nguyên Crater ở Tanzania có nhiều miệng núi lửa hình phễu, bao gồm cả miệng núi lửa Ngorongoro nổi tiếng, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
magma
Các nhà địa chất nghiên cứu thành phần của magma để dự đoán hoạt động núi lửa.
lộ đá
Các nhà địa chất thường nghiên cứu lộ đá để quan sát và phân tích thành phần, cấu trúc và trình tự của đá.
địa nhiệt
Các suối địa nhiệt, như những suối được tìm thấy ở Vườn quốc gia Yellowstone, được làm nóng bằng nhiệt bên trong Trái đất.
lưu vực
Các bồn trầm tích hình thành qua hàng triệu năm khi trầm tích tích tụ trong các vùng trũng trên vỏ Trái Đất.
sự hút chìm
Rãnh Mariana là kết quả của quá trình hút chìm mảng Thái Bình Dương xuống dưới mảng Mariana.
lớp phủ
Đá nóng chảy từ lớp phủ trồi lên bề mặt thông qua hoạt động núi lửa, định hình cảnh quan Trái Đất.
mỏ đá
Các nhà địa chất kiểm tra mỏ đá để đánh giá chất lượng và số lượng của các mỏ đá.
đá gốc
Các nhà địa chất khoan vào nền đá để thu thập mẫu và phân tích thành phần của vỏ Trái Đất.
đá phiến sét
Hóa thạch được nhúng trong đá phiến sét cung cấp những hiểu biết quý giá về đời sống biển thời tiền sử.
đá bazan
Basalt thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng do độ bền và khả năng chống chịu thời tiết của nó.
hóa thạch chỉ thị
Các nhà địa chất dựa vào hóa thạch chỉ thị để xác định tuổi tương đối của các thành tạo đá trầm tích.
sự xâm nhập
Các nhà địa chất đã xác định được sự xâm nhập bằng cách nghiên cứu thành phần của đá.
núi lửa
Các thành tạo núi lửa có thể được tìm thấy ở nhiều dãy núi trên khắp thế giới.
biến chất
Các nhà địa chất nghiên cứu các quá trình biến chất để hiểu các điều kiện dưới đó đá thay đổi.
kiến tạo
Các chuyển động kiến tạo có thể dẫn đến sự hình thành các mỏ khoáng sản và các thành tạo địa chất.
nấu chảy
Tháng trước, họ đã nấu chảy đồng để tạo ra những bức tượng đồng cho triển lãm.
xỉ
Các nhà địa chất đã phân tích thành phần của xỉ để xác định các loại kim loại được xử lý trong xưởng đúc cổ đại.
đại Trung sinh
Các nhà địa chất dựa vào các thành tạo đá của kỷ Mesozoi để hiểu lịch sử địa chất của Trái Đất và sự dịch chuyển của các lục địa.
đá quartzit
Việc cải tạo nhà bếp bao gồm mặt bàn mới bằng đá quartzite, được chọn vì vẻ đẹp và độ bền của chúng.
argilit
Các nhà khảo cổ đã khai quật được các hiện vật cổ xưa được chế tác từ đá argillit, mang lại cái nhìn sâu sắc vào cuộc sống hàng ngày của các dân tộc bản địa.
olivin
Nhà sưu tập đã tự hào trưng bày một mẫu olivine trong tủ khoáng vật của mình, nổi bật lên sự quý hiếm và vẻ đẹp của nó.
pyroxen
Dãy núi bao gồm các loại đá biến chất chứa các mạch nổi bật của pyroxene.
kaolinit
Các nhà máy giấy dựa vào kaolinite như một thành phần chính trong sản xuất giấy bóng, nâng cao chất lượng in và khả năng hấp thụ mực.
fenspat
Các nhà xây dựng đã sử dụng fenspat nghiền làm cốt liệu trong bê tông để cải thiện độ bền và tuổi thọ của nó.