Quyết Định, Gợi Ý và Nghĩa Vụ - Xem xét và Lựa chọn
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sự cân nhắc và lựa chọn như "ủy quyền", "tư vấn" và "lựa chọn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to change one's opinion or decision regarding something
lựa chọn
Anh ấy phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn giữa hai sự nghiệp.
chọn
Tôi không thể quyết định giữa hai món tráng miệng này; bạn chọn giúp tôi.
to decide between two possible alternatives or choices that one has
cam kết
Trước khi triển khai sáng kiến mới, nhóm đã cam kết tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng và thu thập phản hồi từ các bên liên quan.
xem xét
Quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
tư vấn
Công ty đã tìm kiếm một tư vấn với một cố vấn tài chính trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.
khiếu nại
Vận động viên quyết định khiếu nại quyết định của trọng tài trong trận đấu.
tiêu chí
Tiêu chí của cô ấy cho một kỳ nghỉ tốt bao gồm thời tiết đẹp và các hoạt động thú vị.
quyết định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.
quyết định
Trong công ty, quyền lực quyết định chỉ thuộc về CEO, lời nói của người này là cuối cùng.
người ra quyết định
Các thành viên của ủy ban là người ra quyết định trong việc lựa chọn người chiến thắng học bổng.
sắc lệnh
Nghị định của chính phủ yêu cầu các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
ra sắc lệnh
Thị trưởng ra sắc lệnh quy định giao thông mới để cải thiện an toàn trong thành phố.
mặc định
Cài đặt mặc định cho trang chủ của trình duyệt là trang web của công cụ tìm kiếm, nhưng người dùng có thể thay đổi nó thành trang ưa thích của họ.
suy nghĩ cẩn thận
Cô ấy thường xuyên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra những lựa chọn quan trọng trong cuộc sống.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Bác sĩ đứng trước lưỡng nan về việc nên thử một thủ thuật rủi ro hay tiếp tục điều trị thông thường.
a formal statement in which a judge disagrees with the opinion or decision of the majority
to purposefully act slowly
to make a decision solely based on throwing a dice, picking a random paper, etc.