Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Farming
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nông nghiệp, như "nhà kho", "gia súc", "nhà nông" v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gia súc
Họ nuôi gia súc để sản xuất cả sữa và thịt bò.
cây trồng
Ngô là một cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
nhà nông trại
Ngôi nhà nông trại có một hiên lớn hoàn hảo để ngắm hoàng hôn.
hạt
Cô ấy đã mua một túi hạt gạo từ cửa hàng.
nhà kính
Nhà kính chứa đầy cây và hoa nhiệt đới.
thu hoạch
Họ thu hoạch táo từ vườn cây vào mùa thu để ăn tươi và làm rượu táo.
vắt sữa
Cô ấy đã học cách vắt sữa dê trong công việc mùa hè của mình tại một trang trại.
hữu cơ
Chọn sản phẩm hữu cơ giúp giảm tiếp xúc với hóa chất độc hại và thúc đẩy tính bền vững môi trường.
cái cày
Âm thanh của cái cày lật đất báo hiệu sự bắt đầu của mùa trồng trọt mùa xuân.
hạt giống
Với sự chăm sóc và chú ý đúng cách, ngay cả hạt giống nhỏ nhất cũng có tiềm năng phát triển thành một cây cao lớn.
gieo
Anh ấy gieo hạt hoa dại dọc theo đường để tạo ra một đồng cỏ sống động.
chuồng ngựa
Trong cơn bão, những con ngựa tìm nơi ẩn náu trong chuồng ngựa, tìm thấy sự thoải mái và an toàn trong môi trường quen thuộc của chúng.
vườn nho
Vườn nho trải dài khắp các ngọn đồi, đầy những hàng cây nho.
cối xay gió
Những cối xay gió truyền thống được sử dụng để xay lúa mì thành bột.