sự ngưỡng mộ
Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về niềm tự hào và định kiến, như "ngưỡng mộ", "khẩu vị", "ghét", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự ngưỡng mộ
Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.
ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.
thiên vị
Cô ấy không thể công bằng trong cuộc tranh luận vì những quan điểm thiên vị của mình về chủ đề.
sự ghê tởm
Hành động của nhân vật trong phim gây ra sự ghê tởm từ khán giả.
gu
Anh ấy có gu thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật, ưa thích những tác phẩm tối giản với sự phức tạp tinh tế.
a tendency or predisposition to favor something over other options
khinh thường
Anh ấy ghê tởm tham nhũng trong chính trị và ủng hộ sự minh bạch và trung thực.
ghét
Anh ấy ghét mùi vị của hải sản và từ chối ăn nó.
thiên vị
Rõ ràng là người quản lý thiên vị một số nhân viên.
sức hấp dẫn
Sự quyến rũ và lòng tốt của cô ấy làm tăng thêm sức hấp dẫn của cô ấy.
yêu quý
Anh ấy yêu quý vợ mình vì sự ủng hộ và thấu hiểu không lay chuyển của cô ấy.
làm hài lòng
Người quản lý đã cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng khó tính.
khiếu nại
Vận động viên quyết định khiếu nại quyết định của trọng tài trong trận đấu.
tiêu chí
Tiêu chí của cô ấy cho một kỳ nghỉ tốt bao gồm thời tiết đẹp và các hoạt động thú vị.
cam kết
Ông ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho nghiên cứu khoa học, nhằm mục đích tạo ra những khám phá đột phá trong lĩnh vực y học.
cứng nhắc
Cô ấy được biết đến là người cứng nhắc khi nói đến việc lên lịch các cuộc họp ngoài giờ làm việc.
ý chí tự do
Nhân vật trong tiểu thuyết đấu tranh với khái niệm ý chí tự do đối nghịch với số phận.
chấp nhận được
Chất lượng của báo cáo là chấp nhận được, nhưng nó có thể được cải thiện.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Bác sĩ đứng trước lưỡng nan về việc nên thử một thủ thuật rủi ro hay tiếp tục điều trị thông thường.
thỏa hiệp
Hai công ty đã tìm thấy một thỏa hiệp cho phép họ làm việc cùng nhau trong dự án.
ổn định
Anh ấy đã sẵn sàng ổn định cuộc sống, tìm được một công việc an toàn và một ngôi nhà để gọi là của riêng mình.
mối hận
Mặc dù nỗ lực hòa giải, anh ta không thể bỏ qua mối hận thù cũ.
kẻ thù
Hai đối thủ là những kẻ thù cay đắng cả trong kinh doanh lẫn chính trị.
kén chọn
Người ăn kén chọn từ chối thử bất cứ thứ gì mới và chỉ ăn một số loại thực phẩm hạn chế.
phán đoán
Đánh giá của giáo viên về hiệu suất của học sinh được dựa trên một số tiêu chí.