mục tiêu
Mục tiêu chính của cô ấy là hoàn thành dự án vào cuối tháng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thành công và thất bại, như "hoàn thành", "lý tưởng", "đối phó", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mục tiêu
Mục tiêu chính của cô ấy là hoàn thành dự án vào cuối tháng.
nỗ lực
Nỗ lực của các nhà khoa học để phát triển một phương pháp chữa trị đã đạt được một số đột phá.
bước đột phá
Sự phát minh ra internet là một bước đột phá công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp trên toàn thế giới.
đạt được
Đội đã làm việc không mệt mỏi để đạt được chiến thắng trong trận đấu vô địch.
hoàn thành
Giáo viên cảm thấy một cảm giác hoàn thành khi học sinh của cô đạt được các mục tiêu học tập đề ra cho học kỳ.
từ bỏ
lý tưởng
Bố cục rộng rãi và tiện nghi hiện đại đã biến căn hộ thành nơi lý tưởng để sống.
thiết lập
Nghiên cứu đột phá được thực hiện bởi nhà khoa học đã giúp thiết lập ông như một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực.
mạnh mẽ
Họ đang theo đuổi một cách quyết liệt các cơ hội kinh doanh mới.
tiến bộ
Nghiên cứu y học đã có bước tiến đáng kể trong điều trị ung thư.
đối phó
Những cá nhân đối phó với mất mát có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình để có sức khỏe tinh thần tốt.
đầu tư
Công ty đã đầu tư nguồn lực đáng kể vào việc phát triển một dòng sản phẩm mới.
đạt được
Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, đội đã đạt được chiến thắng trong giải đấu.
hiệu quả
Đạo đức làm việc hiệu quả của cô ấy cho phép cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và hiệu suất.
thực hiện
Đội đã thực hiện được mục tiêu giành chức vô địch.
phấn đấu
Các tổ chức nỗ lực cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
thịnh vượng
Doanh nghiệp nhỏ bắt đầu phát triển thịnh vượng sau khi triển khai chiến lược tiếp thị mới.
tiến bộ
Với việc luyện tập đều đặn, học sinh đã đạt được tiến bộ ổn định trong kỹ năng chơi guitar, thành thạo các hợp âm mới mỗi tuần.
theo đuổi
Nhóm quyết tâm theo đuổi sự xuất sắc trong dự án của họ.
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
tuyệt vọng
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy hoàn toàn tuyệt vọng và cô đơn.
vươn lên
Giáo dục là chìa khóa giúp anh ấy vươn lên từ nghèo khó và đảm bảo một cuộc sống tốt hơn cho bản thân và gia đình.
tuyệt vọng
Tình trạng của bệnh nhân được đội ngũ y tế coi là vô vọng.
the act or process of no longer having someone or something
thảm khốc
Quyết định cắt giảm các biện pháp an toàn đã dẫn đến một tai nạn thảm khốc tại công trường.
đấu tranh
Nhân viên thường vật lộn để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
vượt qua
Cá nhân vượt qua nỗi sợ cá nhân thông qua tiếp xúc dần dần và tự phản ánh.
phát triển mạnh mẽ
Vườn cộng đồng bắt đầu phát triển mạnh với việc bổ sung đất giàu dinh dưỡng và chăm sóc đúng cách.
đầy hứa hẹn
Startup mới đã nhận được phản hồi đầy hứa hẹn từ các nhà đầu tư.
làm thất vọng
Màn trình diễn thiếu sức sống của đội trong hiệp hai của trận đấu đã làm thất vọng huấn luyện viên của họ, người đã tin tưởng vào khả năng của họ.
phát triển mạnh
Với ban quản lý mới, nhà hàng bắt đầu phát triển mạnh, thu hút nhiều khách hàng hơn bao giờ hết.
sự giảm
Đã có một sự sụt giảm đáng chú ý trong số lượng khách du lịch đến thăm thành phố năm nay.
bùng nổ
Sau khi ban quản lý mới tiếp quản, lợi nhuận của công ty bắt đầu bùng nổ.