Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về quần áo và ngoại hình

Trong bài học này, các từ về quần áo và ngoại hình được khám phá, bao gồm trang phục và vẻ ngoài.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng trình độ B2
elástico [Tính từ]
اجرا کردن

đàn hồi

Ex: El material elástico ayuda en actividades deportivas.

Vật liệu đàn hồi giúp ích trong các hoạt động thể thao.

plisado [Tính từ]
اجرا کردن

xếp nếp

Ex: La tela plisada permite más movimiento al caminar.

Vải xếp nếp cho phép chuyển động nhiều hơn khi đi bộ.

chic [Tính từ]
اجرا کردن

sành điệu

Ex: ¿Viste su peinado? Está súper chic.

Bạn đã thấy kiểu tóc của cô ấy chưa? Nó siêu sang trọng.

acampanado [Tính từ]
اجرا کردن

loe ra

Ex: Compré un vestido acampanado para la boda.

Tôi đã mua một chiếc váy xòe cho đám cưới.

estampado [Tính từ]
اجرا کردن

in

Ex: Esos zapatos estampados son muy originales.

Những đôi giày in hoa đó rất độc đáo.

en boga [Tính từ]
اجرا کردن

thịnh hành

Ex: Las chaquetas oversize están en boga actualmente.

Áo khoác oversize hiện đang thịnh hành.

a la medida [Tính từ]
اجرا کردن

đo may riêng

Ex: Ofrecen paquetes a la medida para cada cliente.

Họ cung cấp các gói được thiết kế riêng cho từng khách hàng.

de cuadros [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ ô vuông

Ex: Los pantalones de cuadros están de moda este año.

Quần kẻ ô vuông đang thịnh hành trong năm nay.

floral [Tính từ]
اجرا کردن

hoa

Ex: Prefiero cortinas florales en colores suaves.

Tôi thích rèm cửa hoa văn với màu sắc nhẹ nhàng.

entallado [Tính từ]
اجرا کردن

bó sát

Ex: El vestido entallado combina con tacones altos.

Chiếc váy bó sát kết hợp tốt với giày cao gót.

en onda [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: Me compré unos zapatos en onda para la fiesta.

Tôi đã mua cho mình đôi giày hợp thời trang cho bữa tiệc.

sin mangas [Tính từ]
اجرا کردن

không tay

Ex: Las blusas sin mangas combinan bien con chaquetas.

Áo sơ mi không tay kết hợp tốt với áo khoác.

casar [Động từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: Ese accesorio casa muy bien con tu vestido.

Phụ kiện đó kết hợp rất tốt với chiếc váy của bạn.

chillar [Động từ]
اجرا کردن

la hét

Ex: Esa bufanda chilla con tu abrigo negro.

Chiếc khăn đó kêu gào với chiếc áo khoác đen của bạn.

el albornoz [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng tắm

Ex: Guardó su albornoz en el armario del baño.

Anh ấy cất áo choàng tắm của mình vào tủ trong phòng tắm.

la lencería [Danh từ]
اجرا کردن

đồ lót

Ex: Esa marca vende lencería de lujo.

Thương hiệu đó bán đồ lót cao cấp.

el delantal [Danh từ]
اجرا کردن

tạp dề

Ex: ¿Dónde guardaste el delantal?

Bạn đã cất tạp dề ở đâu?

el pijama mono [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ ngủ liền thân

Ex: El bebé se veía adorable con su pijama mono.

Em bé trông thật đáng yêu trong bộ pijama liền thân.

el poncho [Danh từ]
اجرا کردن

áo poncho

Ex: Ella llevaba un poncho colorido durante la fiesta.

Cô ấy mặc một chiếc poncho đầy màu sắc trong suốt bữa tiệc.

el sobretodo [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác dài

Ex: Se quitó el sobretodo al entrar en la casa.

Anh ấy cởi áo khoác khi bước vào nhà.

el bolsillo [Danh từ]
اجرا کردن

túi

Ex: Guardó el dinero en el bolsillo interior del abrigo.

Anh ấy cất tiền trong túi bên trong của áo khoác.

el lazo [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: La cinta del sombrero termina en un bonito lazo.

Dải ruy băng trên mũ kết thúc bằng một chiếc xinh xắn.

el cremallera [Danh từ]
اجرا کردن

dây kéo

Ex: Me cuesta abrir la cremallera del vestido.

Tôi thấy khó mở dây kéo trên chiếc váy.

el botón [Danh từ]
اجرا کردن

cúc

Ex: Los botones de la blusa son muy delicados.

Các nút trên áo blouse rất tinh tế.

el vestuario [Danh từ]
اجرا کردن

tủ quần áo

Ex: Su vestuario está lleno de ropa colorida y moderna.

Tủ quần áo của anh ấy đầy những bộ quần áo sặc sỡ và hiện đại.