đàn hồi
Vật liệu đàn hồi giúp ích trong các hoạt động thể thao.
Trong bài học này, các từ về quần áo và ngoại hình được khám phá, bao gồm trang phục và vẻ ngoài.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đàn hồi
Vật liệu đàn hồi giúp ích trong các hoạt động thể thao.
xếp nếp
Vải xếp nếp cho phép chuyển động nhiều hơn khi đi bộ.
sành điệu
Bạn đã thấy kiểu tóc của cô ấy chưa? Nó siêu sang trọng.
loe ra
Tôi đã mua một chiếc váy xòe cho đám cưới.
in
Những đôi giày in hoa đó rất độc đáo.
thịnh hành
Áo khoác oversize hiện đang thịnh hành.
đo may riêng
Họ cung cấp các gói được thiết kế riêng cho từng khách hàng.
kẻ ô vuông
Quần kẻ ô vuông đang thịnh hành trong năm nay.
hoa
Tôi thích rèm cửa hoa văn với màu sắc nhẹ nhàng.
bó sát
Chiếc váy bó sát kết hợp tốt với giày cao gót.
hợp thời trang
Tôi đã mua cho mình đôi giày hợp thời trang cho bữa tiệc.
không tay
Áo sơ mi không tay kết hợp tốt với áo khoác.
phù hợp
Phụ kiện đó kết hợp rất tốt với chiếc váy của bạn.
la hét
Chiếc khăn đó kêu gào với chiếc áo khoác đen của bạn.
áo choàng tắm
Anh ấy cất áo choàng tắm của mình vào tủ trong phòng tắm.
đồ lót
Thương hiệu đó bán đồ lót cao cấp.
bộ đồ ngủ liền thân
Em bé trông thật đáng yêu trong bộ pijama liền thân.
áo poncho
Cô ấy mặc một chiếc poncho đầy màu sắc trong suốt bữa tiệc.
áo khoác dài
Anh ấy cởi áo khoác khi bước vào nhà.
túi
Anh ấy cất tiền trong túi bên trong của áo khoác.
nơ
Dải ruy băng trên mũ kết thúc bằng một chiếc nơ xinh xắn.
dây kéo
Tôi thấy khó mở dây kéo trên chiếc váy.
cúc
Các nút trên áo blouse rất tinh tế.
tủ quần áo
Tủ quần áo của anh ấy đầy những bộ quần áo sặc sỡ và hiện đại.