Từ vựng trình độ B2 - Đổ vỡ và chia ly
Trong bài học này, các từ về sự tan vỡ và chia ly được khám phá, mô tả những kết thúc và khoảng cách.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
fin de una relación romántica o afectiva entre dos personas

sự chia tay, sự đổ vỡ
Sự tan vỡ của cặp đôi xảy ra một cách bất ngờ.
que no mantiene fidelidad o lealtad en una relación amorosa o matrimonial

không chung thủy, phản bội
Mối quan hệ tan vỡ vì anh ta trở nên không chung thủy.
relación amorosa pasajera o secreta, generalmente fuera del compromiso formal

cuộc phiêu lưu, mối quan hệ
Tôi không muốn dính líu vào một cuộc phiêu lưu bí mật.
situación en la que dos personas que vivían juntas dejan de hacerlo, especialmente una pareja

ly hôn, sự chia tay
restablecimiento de la relación, armonía o entendimiento entre personas que estaban enemistadas o distanciadas

sự hòa giải
Một cuộc trò chuyện trung thực đã tạo điều kiện cho sự hòa giải.
falta de amor, afecto o interés en una relación

sự lạnh lùng, thiếu tình yêu
Đôi khi, sự thiếu tình yêu xuất hiện mà không có lời giải thích.
sufrimiento o decepción causada por la pérdida, traición o fracaso de una relación romántica

sự vỡ mộng tình yêu, sự thất vọng tình yêu
Bài hát mô tả sự vỡ mộng tình yêu và sự mất mát ảo tưởng.
el hombre con quien una persona estuvo casada pero ya no lo está

chồng cũ, người chồng cũ
la mujer con quien una persona estuvo casada pero ya no lo está

vợ cũ, người vợ cũ
acto de no ser fiel a la pareja, ya sea emocional o sexualmente

sự không chung thủy, ngoại tình
Sự không chung thủy không chỉ là thể chất, mà còn có thể là cảm xúc.
acto de deslealtad o ruptura de confianza hacia alguien, ya sea en relaciones personales, amorosas, políticas o sociales

sự phản bội, hành vi phản trắc
Sự phản bội trong tình yêu gây ra những vết thương sâu sắc.
falta de confianza o sospecha hacia alguien o algo

sự nghi ngờ, sự ngờ vực
Sau sự phản bội, anh ấy cảm thấy một sự nghi ngờ lớn đối với tất cả mọi người.
terminar una relación romántica con alguien

chia tay
Sau khi cắt đứt, cả hai đều cần thời gian để hồi phục.
ser infiel a la pareja sentimental

ngoại tình
Bạn có đang lừa dối anh ấy với người khác không ?
terminar una relación romántica con otra persona
poner fin a una relación amorosa o afectiva

chia tay, chấm dứt mối quan hệ
Cô ấy đã khóc rất nhiều sau khi chia tay với bạn trai.
alejarse emocional o afectivamente de alguien, especialmente en una relación

xa cách
Sau nhiều năm bên nhau, họ bắt đầu xa cách mà không cãi vã.
recuperarse o dejar atrás una dificultad, tristeza o desilusión

vượt qua
Vượt qua một mất mát đòi hỏi sự kiên nhẫn và hỗ trợ.
separarse gradual o emocionalmente de alguien, reduciendo cercanía o contacto

xa cách
Thiếu giao tiếp khiến mọi người xa cách nhau.
sentir nostalgia o tristeza por la ausencia de alguien o algo