Trình độ B2 - Hành vi
Ở đây, bạn học các từ cho hành vi như cách cư xử, giao tiếp, khoan dung và khiêu khích, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Etwas oder jemanden nachahmen, meist um dessen Verhalten, Stimme oder Eigenschaften zu kopieren

bắt chước, mô phỏng
Anh ấy đã cố gắng bắt chước phong cách nhảy của thần tượng của mình.
Abwarten, ohne aktiv zu handeln
Mit großer Energie, Lebhaftigkeit oder Eleganz ausgeführt

tràn đầy năng lượng, sống động
Bài phát biểu sôi nổi của anh ấy rất cuốn hút.
Ohne Sorgen oder Ängste

vô tư, thoải mái
Trẻ em thường vô tư và vui vẻ.
Jemanden absichtlich oder unabsichtlich täuschen oder auf einen falschen Weg lenken
Die Art und Weise, wie man mit anderen Menschen oder Dingen interagiert

tương tác, cách đối xử
Sự tương tác với động vật mang lại cho tôi niềm vui.
Jemanden durch störendes Verhalten ärgern oder belästigen

làm phiền, gây khó chịu
Thật khó chịu khi mọi người nói chuyện điện thoại trong rạp chiếu phim.
Eine Äußerung oder Handlung, die jemandem Schaden androht, um ihn zu beeinflussen

lời đe dọa, sự hăm dọa
Sự im lặng của cô ấy là một mối đe dọa ngầm.
Etwas oder jemanden dulden oder aushalten, auch wenn man es nicht mag oder gutheißt

chịu đựng, tha thứ
Cây này chịu đựng hạn hán tốt hơn những cây khác.
Eine gezielte Handlung oder Tätigkeit

hành động, hoạt động
Hành động của anh hùng đã được chiếu trên truyền hình.
Eine absichtliche Handlung oder Aussage, die jemanden reizen, ärgern oder zu einer Reaktion verleiten soll

sự khiêu khích, sự thách thức
Bức tranh được cho là một sự khiêu khích chống lại các chuẩn mực xã hội.
Jemanden stören

làm phiền, quấy rầy
Điều gì làm phiền bạn nhiều như vậy ?
Eine Tat oder das, was jemand tut

hành động, hành vi
Die Art und Weise, wie jemand handelt oder sich verhält

cách hành động, lối cư xử
Cách hành động của sếp ảnh hưởng đến toàn bộ đội.
Sich auf eine bestimmte Weise verhalten oder handeln

cư xử, hành xử
Hãy cư xử đúng mực tại bữa tiệc.
Einfühlsam und achtsam im Umgang mit anderen

chu đáo, quan tâm
Cô ấy là một người hành động chu đáo.
Die Art und Weise, wie Menschen miteinander sprechen, insbesondere in Bezug auf Höflichkeit, Respekt und Stil

giọng điệu giao tiếp, tông giao tiếp
Giáo viên đã khiển trách học sinh vì thái độ giao tiếp thiếu tôn trọng của họ.
Informationen, Gedanken oder Gefühle mit anderen austauschen

giao tiếp
Việc giao tiếp rõ ràng và cởi mở là quan trọng.
Etwas oder jemanden absichtlich nicht beachten

phớt lờ, không để ý đến
Hãy bỏ qua sự xáo trộn này và tiếp tục làm việc.
Sein Verhalten oder sich selbst ändern, um besser zu einer Situation oder Umgebung zu passen

thích nghi
Trẻ em thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
Sich an etwas Neues oder Ungewohntes langsam anpassen oder daran gewöhnen

làm quen, thích nghi
Cần thời gian để làm quen với một ngôn ngữ mới.
