pattern

Các Động Từ Cụm Tiếng Anh Sử Dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'

Trong bài học này, bạn sẽ thấy các động từ cụm được tạo thành với 'Into', 'To', 'About', & 'For', như bump into, come to, bring about, go for, v.v.

10 Bài học

133 từ ngữ

1G 7phút

subcategory image

1. Starting or Beginning (Into)

Bắt đầu hoặc Khởi đầu (Vào)

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

10 từ ngữ

estimate

6 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

2. Entering or Colliding (Into)

Đi Vào hoặc Va Chạm (Vào)

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

9 từ ngữ

estimate

5 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

3. Involving or Experiencing (Into)

Liên Quan hoặc Trải Nghiệm (Vào)

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

9 từ ngữ

estimate

5 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

4. Others (Into)

Khác (Vào)

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

5. Managing or Helping (To)

Quản Lý hoặc Giúp Đỡ (Để)

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

7 từ ngữ

estimate

4 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

6. Others (To)

Khác (Đến)

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

29 từ ngữ

estimate

15 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

7. Performing An Action (About)

Thực hiện một hành động (Về)

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

10 từ ngữ

estimate

6 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

8. Wanting (For)

Muốn (Cho)

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

10 từ ngữ

estimate

6 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

9. Showing Love, Support, or Agreement (For)

Thể Hiện Tình Yêu, Sự Ủng Hộ hoặc Đồng Ý (Cho)

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

10 từ ngữ

estimate

6 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
subcategory image

10. Others (For)

Khác (Dành Cho)

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

18 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek