01Bắt Đầu, Tiếp Tục hoặc Tiến Gần Hơn (Về)Starting, Continuing, or Getting Closer (On)26 từ ngữ14 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
02Giao Tiếp hoặc Thảo Luận (Về)Communicating or Discussing (On)13 từ ngữ7 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
03Phụ Thuộc, Tin Tưởng hoặc Khuyến Khích (Trên)Depending, Trusting, or Encouraging (On)13 từ ngữ7 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
04Phấn đấu, mạo hiểm hoặc tiết lộ (về)Striving, Risking, or Revealing (On)8 từ ngữ5 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
05Lừa Dối, Gây Hại hoặc Đối Xử Tệ (Về)Fooling, Harming, or Treating Badly (On)12 từ ngữ7 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
06Hiểu hoặc Suy ngẫm (Về)Understanding or Contemplating (On)9 từ ngữ5 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
07Mặc, Sử dụng hoặc Tiêu thụ (Trên)Wearing, Utilizing, or Consuming (On)12 từ ngữ7 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
08Đồng Ý, Chấp Nhận hoặc Cung Cấp (về)Agreeing, Accepting, or Providing (on)11 từ ngữ6 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
10Thực hiện một hành động (trên)Performing an Action (Upon)9 từ ngữ5 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ