Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Động Từ Cốt Yếu
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh cần thiết, như "bãi bỏ", "vi phạm", "bảo tồn", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to officially put an end to a law, activity, or system

bãi bỏ, hủy bỏ
Thành phố đã bãi bỏ việc sử dụng túi nhựa.
to agree with a group, idea, person, or organization and support it

sắp xếp, ủng hộ
Tuyên bố sứ mệnh của tổ chức nêu rõ cam kết đồng bộ hóa với các tiêu chuẩn quốc tế về nhân quyền.
to distribute or assign resources, funds, or tasks for a particular purpose

phân bổ, cấp phát
Các công ty phân bổ nguồn lực cho đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng và năng suất.
to make adjustments to improve the quality or effectiveness of something

sửa đổi, cải thiện
Nhà phát triển phần mềm đã sửa đổi mã chương trình để sửa lỗi và tối ưu hóa hiệu suất.
to officially give permission for a specific action, process, etc.

ủy quyền, phê chuẩn
Các ngân hàng thường yêu cầu khách hàng ủy quyền cho một số giao dịch nhất định thông qua chữ ký hoặc các phương pháp xác minh khác.
to be disloyal to a person, a group of people, or one's country by giving information about them to their enemy

phản bội, tố giác
Kẻ phản bội đã bị xử tử vì phản bội đồng đội của mình với kẻ thù trong thời chiến.
to break an agreement, law, etc.

vi phạm, phá vỡ
Một tranh chấp pháp lý đã nảy sinh giữa hai bên do một bên vi phạm các điều khoản của thỏa thuận hợp tác.
to make someone do something

bắt buộc, ép buộc
Áp lực liên tục buộc anh ta phải xem xét lại các lựa chọn nghề nghiệp của mình.
to pay someone for the work they have done

trả công, bồi thường
Vận động viên đã ký một hợp đồng tài trợ béo bở đền bù cho anh ta một cách hào phóng để quảng bá thương hiệu.
to carefully cover or hide something or someone

che giấu, giấu
Cánh cửa ẩn được thiết kế để che giấu lối vào đoạn đường bí mật.
to keep something from change or harm

bảo tồn, gìn giữ
Thành phố đã thực hiện các biện pháp để bảo tồn không gian xanh của mình.
to look at something carefully and think about it for a long time

ngắm nhìn, suy ngẫm
Khi họ đi bộ qua khu rừng, họ ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên xung quanh.
to provide a meeting, party, etc. with food and drink

cung cấp, phục vụ
Tiệm bánh địa phương được yêu cầu cung cấp bánh ngọt và cà phê cho sự kiện công ty.
to prepare land for raising crops or growing plants

trồng trọt, chuẩn bị
Họ phải canh tác đất để đảm bảo thoát nước thích hợp cho khoai tây.
to design or invent a new thing or method after much thinking

nghĩ ra, thiết kế
Ngày mai, ủy ban sẽ nghĩ ra một kế hoạch để giải quyết thâm hụt ngân sách.
to put something or someone in the place of another

thay thế, thay thế bằng
Nhà máy đã nâng cấp máy móc, thay thế lao động thủ công bằng quy trình tự động để cải thiện hiệu suất.
to tell someone what to do or not to do, in an authoritative way

ra lệnh, chỉ đạo
Người lãnh đạo đang ra lệnh thay đổi cơ cấu tổ chức.
to make something known to someone or the public, particularly when it was a secret at first

tiết lộ, bộc lộ
Hồi ký của tác giả đã tiết lộ những cuộc đấu tranh cá nhân và trải nghiệm đã được giữ kín trong nhiều năm.
to change the shape or condition of something in a way that is no longer clear or natural

làm biến dạng, bóp méo
Cái nóng cực độ đã làm biến dạng các hộp nhựa, khiến chúng bị cong vênh và mất đi hình dạng ban đầu.
to represent a quality or belief

hiện thân, đại diện
Kiến trúc của tòa nhà được dự định để thể hiện tầm nhìn tiến bộ và đổi mới của thành phố.
to give someone the power or authorization to do something particular

trao quyền, tăng cường quyền lực
Người quản lý đã trao quyền cho nhóm của mình để đưa ra quyết định độc lập.
to give someone the legal right to have or do something particular

cho quyền, ủy quyền
Sở hữu tài sản trong khu phố thường cho phép cư dân được hưởng một số đặc quyền cộng đồng.
to take something out from something else, particularly when it is not easy to do

nhổ, trích xuất
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận khai quật địa điểm để trích xuất các hiện vật cổ xưa.
to indirectly suggest something

ám chỉ, gợi ý
Tác giả đã khéo léo ám chỉ sự thay đổi bất ngờ trong cốt truyện xuyên suốt cuốn tiểu thuyết, giữ chân độc giả cho đến kết thúc đầy bất ngờ.
to tell someone to do something, particularly in an official manner

ra lệnh, hướng dẫn
Thẩm phán đã hướng dẫn bồi thẩm đoàn xem xét cẩn thận các bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.
to stay somewhere longer because one does not want to leave

ở lại, lưu luyến
Sau bữa tối gia đình, họ hàng quyết định ở lại sân sau.
to disappear slowly

phai nhạt, dần biến mất
Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của mình, hy vọng trong trái tim anh bắt đầu phai nhạt khi những ngày trôi qua mà không có tin tức gì.
to appear as a large shape that is unclear, particularly in a manner that is threatening

hiện ra, lờ mờ
Chiến hạm khổng lồ hiện ra ở đường chân trời, gây ra sự bất an cho cư dân ven biển.
to cause someone to become extremely angry or shocked

phẫn nộ, sốc
Hành động của cô ấy trên mạng xã hội đã khiến nhiều người phẫn nộ và dẫn đến sự phản đối công khai.
to do or say something to make someone stop worrying or less afraid

trấn an, làm yên lòng
Giám đốc điều hành đã đảm bảo với nhân viên rằng bất chấp những thay đổi gần đây, công việc của họ vẫn an toàn và tương lai của công ty tươi sáng.
to not oppose or prohibit something one does not like or agree with

chịu đựng, khoan dung
Huấn luyện viên chấp nhận việc bỏ lỡ buổi tập chỉ khi có lý do chính đáng.
to not notice or see something

bỏ qua, không chú ý đến
Hãy cẩn thận để không bỏ qua các dấu hiệu hao mòn trong bảo trì thiết bị.
to gradually decrease the effectiveness, confidence, or power of something or someone

làm suy yếu, phá hoại
Sự suy thoái kinh tế đã nghiêm trọng làm suy yếu sự ổn định tài chính của công ty.
to make a sincere promise to do or not to do something particular

thề, hứa một cách trang trọng
Cô ấy thề sẽ yêu anh ấy mãi mãi vào ngày cưới của họ.
to once again become noticeable, significant, or problematic

nổi lên lại, tái xuất hiện
Vấn đề bất bình đẳng thu nhập lại nổi lên trong cuộc tranh luận chính trị, thúc đẩy các lời kêu gọi cải cách xã hội.
to impress or surprise someone very much

làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Những chi tiết phức tạp của bức tranh đã làm kinh ngạc những người đam mê nghệ thuật.
to present something old or already used in a slightly different way or with minor alterations, often without adding anything new

tái chế, lặp lại cái cũ
Nhà văn bị chỉ trích vì lặp lại chủ đề từ cuốn tiểu thuyết trước đó trong cuốn sách mới nhất của mình, không mang lại điều gì mới mẻ.
to intentionally damage or undermine something, often for personal gain or as an act of protest or revenge

phá hoại
Phá hoại thành công của chính bạn bằng sự trì hoãn là phản tác dụng.
