500 Trạng Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 76 - 100 Trạng từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 4 của danh sách các trạng từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "that", "below" và "home".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Trạng Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
simply [Trạng từ]
اجرا کردن

đơn giản là

Ex: The answer is simply that the task is not yet completed .
that [Trạng từ]
اجرا کردن

đến thế

Ex:

Cô ấy có vẻ không quá ấn tượng với màn trình diễn.

absolutely [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: He absolutely refused to listen to reason .

Anh ấy hoàn toàn từ chối nghe theo lý lẽ.

no [Trạng từ]
اجرا کردن

không...hơn

Ex: He 's no better at math than I am .

Anh ấy không giỏi toán hơn tôi.

early [Trạng từ]
اجرا کردن

sớm

Ex: She woke up early to study for the exam .

Cô ấy thức dậy sớm để học cho kỳ thi.

less [Trạng từ]
اجرا کردن

ít hơn

Ex: She 's less interested in sports than her brother .

Cô ấy ít quan tâm đến thể thao hơn anh trai mình.

below [Trạng từ]
اجرا کردن

bên dưới

Ex: The treasure was hidden deep below .

Kho báu được giấu sâu bên dưới.

certainly [Trạng từ]
اجرا کردن

chắc chắn

Ex: You can certainly count on my support .
perhaps [Trạng từ]
اجرا کردن

có lẽ

Ex: Perhaps the weather will improve by the time we start our outdoor event .
home [Trạng từ]
اجرا کردن

về nhà

Ex: After the vacation , they returned home and unpacked their suitcases .

Sau kỳ nghỉ, họ trở về nhà và dỡ hành lý.

eventually [Trạng từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: Despite initial setbacks , they eventually succeeded in completing the challenging project .

Mặc dù ban đầu gặp khó khăn, nhưng cuối cùng họ đã thành công trong việc hoàn thành dự án đầy thách thức.

super [Trạng từ]
اجرا کردن

siêu

Ex: He 's super excited about his promotion .

Anh ấy siêu hào hứng về việc thăng chức của mình.

totally [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: She was totally unaware of the consequences .

Cô ấy hoàn toàn không nhận thức được hậu quả.

hard [Trạng từ]
اجرا کردن

khó khăn

Ex: She studied hard for her exams .

Cô ấy đã học tập chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.

forward [Trạng từ]
اجرا کردن

về phía trước

Ex:

Giáo viên yêu cầu học sinh tiến lên phía trước từng người một để trình bày dự án của họ.

instead [Trạng từ]
اجرا کردن

thay vì

Ex: She decided to take the bus instead .

Cô ấy quyết định đi xe buýt thay vì.

inside [Trạng từ]
اجرا کردن

bên trong

Ex:

Đội đã tụ tập bên trong phòng thay đồ trước trận đấu.

next [Trạng từ]
اجرا کردن

tiếp theo

Ex: After finishing one chapter , he eagerly turned the page to see what would happen next .
all the time [Trạng từ]
اجرا کردن

mọi lúc

Ex: She worries all the time , even in her sleep .

Cô ấy lo lắng suốt cả ngày, ngay cả trong giấc ngủ.

easily [Trạng từ]
اجرا کردن

dễ dàng

Ex: The cat jumped onto the sofa easily .

Con mèo nhảy dễ dàng lên ghế sofa.

immediately [Trạng từ]
اجرا کردن

ngay lập tức

Ex: He immediately regretted his decision .

Anh ấy ngay lập tức hối hận về quyết định của mình.

particularly [Trạng từ]
اجرا کردن

đặc biệt

Ex: The chef 's specialty was Italian cuisine , and he excelled particularly in crafting authentic pasta dishes .

Chuyên môn của đầu bếp là ẩm thực Ý, và anh ấy đặc biệt xuất sắc trong việc chế biến các món mì ống chính hiệu.

somewhere [Trạng từ]
اجرا کردن

ở đâu đó

Ex: She placed the package somewhere near the front door .

Cô ấy đặt gói hàng ở đâu đó gần cửa trước.

literally [Trạng từ]
اجرا کردن

theo nghĩa đen

Ex: I was so tired , I could literally fall asleep standing up .

Tôi mệt đến nỗi có thể theo đúng nghĩa đen ngủ đứng.

greatly [Trạng từ]
اجرا کردن

rất nhiều

Ex: The team 's efforts greatly contributed to the success of the project .

Nỗ lực của nhóm đã đóng góp rất lớn vào thành công của dự án.