Từ tiếng Anh cho "Xử lý cửa sổ"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến xử lý cửa sổ như "rèm", "màn" và "màn cửa".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhà và Vườn
blind [Danh từ]
اجرا کردن

rèm

Ex: He installed blackout blinds in the bedroom to help with sleeping during the day .

Anh ấy lắp rèm chắn sáng trong phòng ngủ để giúp ngủ ngon vào ban ngày.

curtain [Danh từ]
اجرا کردن

rèm

Ex:

Họ chọn rèm mỏng cho phòng khách để ánh sáng tự nhiên có thể lọt qua.

shower curtain [Danh từ]
اجرا کردن

rèm cửa phòng tắm

Ex: The shower curtain kept sticking to him while he was bathing .

Rèm phòng tắm cứ dính vào người anh ấy khi anh ấy đang tắm.

shade [Danh từ]
اجرا کردن

rèm

Ex:

Rèm cửa Venetian cho phép ánh sáng mặt trời lọc nhẹ nhàng vào văn phòng.

shutter [Danh từ]
اجرا کردن

cửa chớp

Ex: The house had beautiful wooden shutters that matched the exterior .

Ngôi nhà có những cửa chớp gỗ đẹp phù hợp với bên ngoài.

bracket [Danh từ]
اجرا کردن

giá đỡ

Ex: He bought decorative brackets to add a stylish touch to the window hardware .

Anh ấy đã mua khung đỡ trang trí để thêm nét thanh lịch cho phần cứng cửa sổ.

clip [Danh từ]
اجرا کردن

kẹp

Ex:

Các kẹp phù hợp với viền cửa sổ và hầu như không thể nhận thấy.

panel [Danh từ]
اجرا کردن

tấm

Ex: The panel blocked the sunlight .

Tấm vải chặn ánh sáng mặt trời.

curtain rod [Danh từ]
اجرا کردن

thanh treo rèm

Ex: She adjusted the curtain rod to fit the width of the large window .

Cô ấy điều chỉnh thanh treo rèm để vừa với chiều rộng của cửa sổ lớn.