Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Thiên Nhiên và Vùng Miền
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thiên nhiên và các vùng miền, như "rừng", "cao nguyên", "hẻm núi", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a large area of land or of the world with specific characteristics, which is usually borderless

vùng, khu vực
a specific area of ground owned by someone

đất, tài sản
land with mountains or hills

cao nguyên, vùng đồi núi
Vùng cao nguyên thường được đặc trưng bởi khí hậu mát mẻ hơn và hệ động thực vật độc đáo thích nghi với độ cao lớn hơn.
land covered with many trees, especially an area smaller or less dense than a typical forest

rừng, khu rừng
a tropical forest with many plants growing densely

rừng rậm, rừng nhiệt đới
Họ bị lạc trong rừng rậm trong chuyến đi bộ đường dài của họ.
a piece of land covered in grass and sometimes wild flowers, often used for hay

đồng cỏ, bãi cỏ
Vào mùa hè, đồng cỏ đầy những bông hoa đầy màu sắc.
a group of mountains or hills in a line

dãy núi, rặng núi
Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua dãy núi trong nhiều ngày.
a natural hollow or passage in the earth, especially one with an opening to the surface
a high, steep face of rock, especially beside the sea
(of an area) having a lot of mountains

núi non, đồi núi
Ngôi làng nhỏ nằm ở một khu vực núi non, được bao quanh bởi các đỉnh núi.
having a surface that is covered with large, uneven, or rough rocks, stones, or boulders

đá, lởm chởm đá
Lòng sông đầy đá, với nước chảy ào ạt qua những viên đá nhẵn.
a valley that is deep and has very steep sides, through which a river is flowing usually

hẻm núi, khe núi
Những bức tường của hẻm núi được bao phủ bởi các thành tạo đá đầy màu sắc.
a high place, such as a cliff, from which a river or stream falls

thác nước, thác
Cô ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp về thác nước trong chuyến đi bộ đường dài trên núi của họ.
land along the sides of a river, canal, etc.

bờ, bờ sông
the boundary between land and water, particularly as seen on a map or from above

bờ biển, đường bờ biển
Anh ấy đã có một chuyến đi ngắm cảnh dọc theo bờ biển.
a pale brown substance that consists of very small pieces of rock, which is found in deserts, on beaches, etc.

cát, cát mịn
a long artificial waterway built for boats to travel along or for carrying water from one place to another

kênh, kênh đào
a wide stretch of water that connects two larger areas of water, particularly two seas

kênh, eo biển
the average height of the surface of the ocean in relation to the land, measured over a specific period of time

mực nước biển, độ cao không
Bãi biển nằm ngay mực nước biển.
soft, wet earth, especially after rain or near water

bùn, bùn lầy
an area under the protection of a government, where people can visit, for its wildlife, beauty, or historical sights

vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên
Các vườn quốc gia là nơi sinh sống của động vật hoang dã và hệ sinh thái đa dạng.
belonging or related to the region around the North Pole

Bắc Cực, vùng cực
Khám phá Bắc Cực đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo do điều kiện khắc nghiệt.
a mountain with an opening on its top, from which melted rock and ash can be pushed out into the air

núi lửa, ngọn núi lửa
Vụ phun trào của núi lửa là một trong những vụ phun trào tàn phá nhất trong lịch sử.