Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Thiên nhiên và Vùng miền

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thiên nhiên và các vùng miền, như "rừng", "cao nguyên", "hẻm núi", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
region [Danh từ]
اجرا کردن

vùng

Ex: The Mediterranean region is known for its mild climate , beautiful coastlines , and rich cultural heritage .

Vùng Địa Trung Hải được biết đến với khí hậu ôn hòa, bờ biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.

highland [Danh từ]
اجرا کردن

cao nguyên

Ex:

Vùng cao nguyên thường được đặc trưng bởi khí hậu mát mẻ hơn và hệ động thực vật độc đáo thích nghi với độ cao lớn hơn.

woodland [Danh từ]
اجرا کردن

rừng

Ex: Many animals find shelter and food in the woodland surrounding the village .

Nhiều loài động vật tìm thấy nơi trú ẩn và thức ăn trong rừng xung quanh ngôi làng.

jungle [Danh từ]
اجرا کردن

rừng rậm

Ex: The jungle was filled with the sounds of exotic animals .

Rừng rậm tràn ngập tiếng kêu của các loài động vật kỳ lạ.

mountain range [Danh từ]
اجرا کردن

dãy núi

Ex: The mountain range stretches over several countries .

Dãy núi trải dài qua nhiều quốc gia.

cave [Danh từ]
اجرا کردن

hang động

Ex: The cave 's entrance was concealed by dense foliage , leading to a mysterious world beneath the surface .

Lối vào hang động bị che khuất bởi tán lá rậm rạp, dẫn đến một thế giới bí ẩn bên dưới bề mặt.

cliff [Danh từ]
اجرا کردن

vách đá

Ex: The lighthouse was perched precariously on the top of the cliff .

Ngọn hải đăng đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá.

mountainous [Tính từ]
اجرا کردن

núi non

Ex: They drove through a mountainous landscape on their road trip .

Họ lái xe qua một cảnh quan núi non trong chuyến đi đường của họ.

rocky [Tính từ]
اجرا کردن

đá

Ex: The beach was rocky , with large boulders scattered along the shore .

Bãi biển đầy đá, với những tảng đá lớn nằm rải rác dọc theo bờ.

canyon [Danh từ]
اجرا کردن

hẻm núi

Ex: We hiked down into the canyon to explore .

Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi để khám phá.

waterfall [Danh từ]
اجرا کردن

thác nước

Ex: The sound of the waterfall was soothing as it cascaded down the rocks .

Âm thanh của thác nước thật êm dịu khi nó đổ xuống những tảng đá.

bank [Danh từ]
اجرا کردن

bờ

Ex: As we walked along the canal 's bank , we admired the vibrant wildflowers and tall grasses .

Khi chúng tôi đi dọc theo bờ kênh, chúng tôi ngắm nhìn những bông hoa dại rực rỡ và những ngọn cỏ cao.

coastline [Danh từ]
اجرا کردن

bờ biển

Ex: The storm caused erosion along the coastline .

Cơn bão gây ra sự xói mòn dọc theo bờ biển.

sand [Danh từ]
اجرا کردن

cát

Ex: The wind carried grains of sand across the desert .

Gió mang theo những hạt cát băng qua sa mạc.

canal [Danh từ]
اجرا کردن

kênh đào

Ex: They built the canal to connect the river to the lake for easier transport .
channel [Danh từ]
اجرا کردن

kênh

Ex: Ships navigate through the Panama Canal , a man-made channel connecting the Atlantic and Pacific Oceans , to save time and distance on their voyages .

Tàu thuyền đi qua Kênh đào Panama, một kênh nhân tạo nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, để tiết kiệm thời gian và khoảng cách trong hành trình của họ.

sea level [Danh từ]
اجرا کردن

mực nước biển

Ex: Rising sea levels are a concern due to climate change .

Mực nước biển dâng cao là một mối lo ngại do biến đổi khí hậu.

mud [Danh từ]
اجرا کردن

bùn

Ex:

Người ta tin rằng tắm bùn có lợi ích trị liệu cho da, loại bỏ tạp chất và để lại cảm giác mềm mại và trẻ trung.

national park [Danh từ]
اجرا کردن

vườn quốc gia

Ex: Yellowstone is the first national park in the United States .

Yellowstone là công viên quốc gia đầu tiên ở Hoa Kỳ.

Arctic [Tính từ]
اجرا کردن

Bắc Cực

Ex: Arctic animals , such as polar bears and seals , are adapted to survive in icy environments .

Động vật Bắc Cực, như gấu Bắc Cực và hải cẩu, được thích nghi để sống sót trong môi trường băng giá.

volcano [Danh từ]
اجرا کردن

núi lửa

Ex: The island is home to an active volcano .

Hòn đảo là nơi có một núi lửa đang hoạt động.

location [Danh từ]
اجرا کردن

vị trí

Ex: He marked the exact location of the treasure on the map with a red dot .

Anh ấy đánh dấu vị trí chính xác của kho báu trên bản đồ bằng một chấm đỏ.