sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 2 trong sách giáo khoa Summit 2A, như "chuyển đổi", "được chấp nhận", "đăng ký", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.
nghiên cứu
Nghiên cứu của cô về các nền văn minh cổ đại đã tiết lộ những hiểu biết hấp dẫn về văn hóa và cuộc sống hàng ngày của họ.
kế hoạch
Chúng ta cần phải xây dựng một kế hoạch chiến lược để mở rộng sự hiện diện thị trường của mình.
bắt đầu
Họ bắt đầu làm vườn để tận hưởng không khí ngoài trời.
nộp đơn
Những người tìm việc được khuyến khích nộp đơn trực tuyến bằng cách gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của họ.
ký hợp đồng
Đội đã háo hức đăng ký cho giải vô địch sắp tới.
thay đổi
Sinh viên thường chuyển ngành trong những năm đại học để khám phá các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
chấp nhận
Trường đại học chấp nhận các ứng viên dựa trên thành tích học tập và trình độ của họ.
từ chối
Người quản lý tuyển dụng đã phải từ chối một số ứng viên do thiếu kinh nghiệm liên quan cho công việc.
đăng ký
Cha mẹ có thể đăng ký cho con mình tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng.
quyết định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.