Sách Summit 2A - Bài 3 - Bài học 4

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài 4 trong sách giáo trình Summit 2A, như "lòng dũng cảm", "không sợ hãi", "chủ nghĩa anh hùng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Summit 2A
brave [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The brave firefighter rushed into the burning building to save lives .

Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.

bravely [Trạng từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: Firefighters bravely battled the blaze for hours .

Lính cứu hỏa đã dũng cảm chiến đấu với ngọn lửa trong nhiều giờ.

bravery [Danh từ]
اجرا کردن

lòng dũng cảm

Ex: It takes bravery to stand up for what is right , even when others are silent .

Cần dũng cảm để đứng lên vì điều đúng đắn, ngay cả khi người khác im lặng.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

confidently [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách tự tin

Ex: She spoke confidently during the interview , impressing the panel .

Cô ấy nói một cách tự tin trong buổi phỏng vấn, gây ấn tượng với ban giám khảo.

confidence [Danh từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: He has gained a lot of confidence since starting his new job .

Anh ấy đã có được rất nhiều tự tin kể từ khi bắt đầu công việc mới.

courageous [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: Maria 's courageous decision to speak up against injustice inspired others to join the movement for change .

Quyết định dũng cảm của Maria khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phong trào vì sự thay đổi.

courageously [Trạng từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: She courageously shared her story in front of a large audience .

Cô ấy dũng cảm chia sẻ câu chuyện của mình trước một đám đông lớn.

courage [Danh từ]
اجرا کردن

can đảm

Ex: She found the courage to ask for help when she needed it most .

Cô ấy đã tìm thấy can đảm để yêu cầu giúp đỡ khi cần nhất.

fearless [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The fearless explorer ventured into uncharted territories , undeterred by the dangers .

Nhà thám hiểm không sợ hãi đã mạo hiểm vào những vùng lãnh thổ chưa được khám phá, không nao núng trước những nguy hiểm.

fearlessly [Trạng từ]
اجرا کردن

không sợ hãi

Ex: The activist fearlessly confronted the corrupt officials during the rally .

Nhà hoạt động đã không sợ hãi đối mặt với các quan chức tham nhũng trong cuộc biểu tình.

fearlessness [Danh từ]
اجرا کردن

sự không sợ hãi

Ex: The explorer ’s fearlessness led him to discover new lands .

Sự không sợ hãi của nhà thám hiểm đã dẫn anh ta đến việc khám phá ra những vùng đất mới.

heroic [Tính từ]
اجرا کردن

anh hùng

Ex: The explorer 's heroic journey across the Arctic captured the imagination of people worldwide .

Hành trình anh hùng của nhà thám hiểm băng qua Bắc Cực đã thu hút trí tưởng tượng của mọi người trên toàn thế giới.

heroically [Trạng từ]
اجرا کردن

anh dũng

Ex: The team heroically completed the climb despite the severe weather .

Đội đã anh dũng hoàn thành cuộc leo núi bất chấp thời tiết khắc nghiệt.

heroism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa anh hùng

Ex: His act of heroism during the crisis made headlines around the world .

Hành động anh hùng của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã trở thành tiêu đề trên toàn thế giới.

willing [Tính từ]
اجرا کردن

sẵn sàng

Ex: He was willing to learn new skills to advance in his career .

Anh ấy sẵn lòng học hỏi những kỹ năng mới để tiến xa hơn trong sự nghiệp.

willingly [Trạng từ]
اجرا کردن

sẵn lòng

Ex: He willingly took on extra work to ensure the project was completed on time .

Anh ấy sẵn lòng nhận thêm công việc để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng hạn.

willingness [Danh từ]
اجرا کردن

sự sẵn lòng

Ex: He showed his willingness to learn by attending every seminar .

Anh ấy thể hiện sự sẵn lòng học hỏi bằng cách tham dự mọi hội thảo.