Sách Summit 2A - Đơn vị 4 - Xem trước

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Xem trước trong sách giáo trình Summit 2A, như "khuyết điểm", "thiếu tổ chức", "người trì hoãn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Summit 2A
shortcoming [Danh từ]
اجرا کردن

khuyết điểm

Ex: The software 's biggest shortcoming is its lack of user-friendly design .

Nhược điểm lớn nhất của phần mềm là thiết thiết kế thân thiện với người dùng.

procrastinator [Danh từ]
اجرا کردن

người trì hoãn

Ex: She ’s a chronic procrastinator , always putting off important tasks .

Cô ấy là một người trì hoãn kinh niên, luôn trì hoãn những nhiệm vụ quan trọng.

disorganized [Tính từ]
اجرا کردن

thiếu tổ chức

Ex:

Văn phòng thiếu tổ chức, với giấy tờ và hồ sơ vương vãi khắp nơi.

oversensitive [Tính từ]
اجرا کردن

quá nhạy cảm

Ex: His oversensitive nature made it difficult to have a straightforward conversation .

Bản chất quá nhạy cảm của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện thẳng thắn trở nên khó khăn.

hot-tempered [Tính từ]
اجرا کردن

nóng tính

Ex: She was known to be hot-tempered , lashing out at anyone who disagreed with her .

Cô ấy được biết đến là người nóng tính, lao vào bất cứ ai không đồng ý với mình.

negative [Tính từ]
اجرا کردن

tiêu cực

Ex: The negative portrayal of certain communities in the media can perpetuate harmful stereotypes .

Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.

controlling [Tính từ]
اجرا کردن

kiểm soát

Ex:

Một nhân vật kiểm soát trong bất kỳ mối quan hệ nào có thể hạn chế tự do cá nhân.

perfectionist [Danh từ]
اجرا کردن

người cầu toàn

Ex: Some people see her as a perfectionist because she double-checks everything .

Một số người xem cô ấy là một người cầu toàn vì cô ấy kiểm tra mọi thứ hai lần.