Sách Solutions - Trung cấp cao - Đơn vị 4 - 4H
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4H trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "duy trì", "đánh giá cao", "quảng bá", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to be given something or to accept something that is sent

nhận, tiếp nhận
Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một nhà hảo tâm ẩn danh.
to make something stay in the same state or condition

duy trì, bảo tồn
Tháng trước, anh ấy đã duy trì khu vườn bằng cách cắt tỉa hàng rào và tưới cây.
to make something using raw materials or different components

sản xuất, chế tạo
Công ty vừa sản xuất một phiên bản sang trọng của chiếc máy bay.
to experience a particular emotion

cảm thấy, trải nghiệm
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
to a large or significant degree

mạnh mẽ, quyết liệt
Bằng chứng mạnh mẽ gợi ý một kết luận khác.
to reconsider something, especially in order to make a decision about it or make modifications to it

xem xét, kiểm tra
Sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng, nhóm phát triển sản phẩm sẽ xem xét lại thiết kế để giải quyết mọi vấn đề về khả năng sử dụng.
to begin to exist or become noticeable

phát sinh, xuất hiện
Một cảm giác cấp bách nảy sinh khi công ty nhận ra thời hạn sắp tới cho việc ra mắt sản phẩm.
to be thankful for something

đánh giá cao, biết ơn
Hôm qua, anh ấy nhiệt tình đánh giá cao món quà sinh nhật chu đáo từ gia đình.
to exchange information, news, ideas, etc. with someone

giao tiếp, trao đổi
Anh ấy giao tiếp với đồng nghiệp qua tin nhắn tức thời.
to show or make a thought, feeling, etc. known by looks, words, or actions

biểu lộ, thể hiện
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.
to make or have an image of something in our mind

tưởng tượng, hình dung
Khi còn nhỏ, cậu ấy thường tưởng tượng mình là một siêu anh hùng và cứu ngày.
to move to a higher position or rank

thăng chức, thăng tiến
Anh ấy đã được thăng chức lên phó chủ tịch bán hàng vì thành tích xuất sắc.
to mention an idea, proposition, plan, etc. for further consideration or possible action

đề nghị, gợi ý
Giáo viên đã đề xuất các tài nguyên bổ sung để hiểu rõ hơn về chủ đề.
to put things into a particular order or structure

tổ chức, sắp xếp
Bạn có thể vui lòng sắp xếp sách trên kệ theo thể loại không?
