sự buồn chán
Cô ấy cố gắng xua tan sự nhàm chán bằng cách đọc sách, nhưng dường như không có gì có thể thu hút sự chú ý của cô ấy.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4G trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "tiện lợi", "say tàu xe", "an toàn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự buồn chán
Cô ấy cố gắng xua tan sự nhàm chán bằng cách đọc sách, nhưng dường như không có gì có thể thu hút sự chú ý của cô ấy.
sự thoải mái
Những chiếc chăn mềm mại và gối êm ái mang lại cho anh sự thoải mái cần thiết để thư giãn sau một tuần căng thẳng.
tiện lợi
Để tiện lợi cho khách, khách sạn cung cấp dịch vụ phòng 24 giờ.
chi phí
Anh ta không biết về chi phí của việc sửa chữa.
hành lý
Hãng hàng không đã làm thất lạc hành lý của anh ấy, gây ra một chút chậm trễ.
an toàn
Đeo dây an toàn là điều cần thiết cho sự an toàn của mọi người trong xe.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
say tàu xe
Anh ấy bị say tàu xe mỗi khi không lái xe, đặc biệt là ở ghế sau.