Sách Solutions - Trung cấp cao - Đơn vị 8 - 8F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8F trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "nghĩ ra", "ép vào", "tiến lên", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp cao
to set up [Động từ]
اجرا کردن

thành lập

Ex:

Doanh nhân đã thành lập một doanh nghiệp mới trong ngành công nghệ.

to think up [Động từ]
اجرا کردن

nghĩ ra

Ex: She enjoys thinking up innovative solutions to problems .

Cô ấy thích nghĩ ra những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.

to step down [Động từ]
اجرا کردن

từ chức

Ex: The team captain stepped down , passing on the responsibility to a teammate .

Đội trưởng đã từ chức, chuyển giao trách nhiệm cho một đồng đội.

to put in [Động từ]
اجرا کردن

đặt vào

Ex:

Tôi đặt thẻ của mình vào máy ATM để rút một ít tiền.

to squeeze in [Động từ]
اجرا کردن

ép vào

Ex: With a tight deadline approaching , the team had to work late to squeeze in the necessary revisions to the project .

Với thời hạn chặt chẽ đang đến gần, nhóm phải làm việc muộn để dành chỗ cho những chỉnh sửa cần thiết cho dự án.

to help out [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex:

Cô ấy đã nhờ chị gái giúp đỡ bằng cách đi lấy đồ tạp hóa.

to take on [Động từ]
اجرا کردن

chấp nhận

Ex:

Bạn có nhận thử thách và dẫn dắt nhóm dự án không?

to get ahead [Động từ]
اجرا کردن

tiến bộ

Ex: She knew that getting a higher education would be the key to getting ahead in life .

Cô ấy biết rằng việc có được một nền giáo dục cao hơn sẽ là chìa khóa để tiến lên trong cuộc sống.