bất bình đẳng giới
Bất bình đẳng giới thường dẫn đến việc phụ nữ được trả lương thấp hơn nam giới cho cùng một công việc.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8A trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "bất bình đẳng", "toàn cầu hóa", "kiến nghị", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bất bình đẳng giới
Bất bình đẳng giới thường dẫn đến việc phụ nữ được trả lương thấp hơn nam giới cho cùng một công việc.
toàn cầu hóa
Sự lan truyền của mạng xã hội là một động lực chính của toàn cầu hóa, kết nối mọi người trên khắp các châu lục.
sự nóng lên toàn cầu
Giảm lượng khí thải carbon có thể giúp làm chậm sự nóng lên toàn cầu.
tình trạng vô gia cư
Tình trạng vô gia cư có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm mất việc, bệnh tâm thần hoặc tan vỡ gia đình.
nhập cư
Các chính sách nhập cư mới nhằm kiểm soát dòng người qua biên giới.
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Cô ấy đã trải qua phân biệt chủng tộc tại công việc mới của mình.
khủng bố
Các nỗ lực quốc tế đang được tiến hành để ngăn chặn khủng bố và thúc đẩy hòa bình.
thất nghiệp
chiến dịch
Chiến dịch tiếp thị nhằm mục đích tăng nhận thức về thương hiệu thông qua mạng xã hội và quảng cáo truyền hình.
dấu
Trong hóa học, các phương trình hóa học thường bao gồm các dấu như mũi tên (→) để biểu thị hướng của phản ứng.
đứng
Mặc dù có những quan điểm khác nhau, cô ấy vẫn tiếp tục ủng hộ bảo tồn môi trường.
hỗ trợ
Trong khi tôi đang trải qua thời kỳ khó khăn, họ đã hỗ trợ tôi vô điều kiện.
bỏ phiếu
Mọi người thường bỏ phiếu cho thí sinh yêu thích của họ trong các chương trình thực tế.
viết
Anh ấy nhanh chóng viết số điện thoại quan trọng.
buổi hòa nhạc từ thiện
Nhiều nhạc sĩ nổi tiếng đã biểu diễn tại buổi hòa nhạc từ thiện để giúp gây quỹ cứu trợ thiên tai.
ngày bầu cử
Nhiều người nghỉ làm vào ngày bầu cử để đảm bảo họ có thể bỏ phiếu.
phỏng vấn
chính trị
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học chính trị để hiểu rõ hơn về hoạt động của chính phủ và chính sách công.
tranh luận
Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã làm nổi bật sự khác biệt giữa cách tiếp cận của hai bên.
quốc hội
Các thành viên của quốc hội đã thảo luận về các quy định môi trường mới trong một phiên họp sôi nổi.
ứng viên
Có một số ứng cử viên tranh cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
liên minh
Trong cuộc khủng hoảng, một liên minh các quốc gia đã cùng nhau cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực bị ảnh hưởng.
khu vực bầu cử
Khu vực bầu cử đã bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với luật được đề xuất.
tổng tuyển cử
Ông đã vận động khắp đất nước để chuẩn bị cho cuộc tổng tuyển cử.
biểu tình
Cuộc biểu tình nhằm mục đích thu hút sự chú ý đến các vấn đề môi trường.
chứng minh
Các nhà nghiên cứu đang chứng minh lợi ích của công nghệ mới trong nghiên cứu đang tiến hành của họ.
bắt đầu hoạt động
Hệ thống sưởi tự động bật khi nhiệt độ giảm xuống dưới một mức nhất định.
biểu tình
Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa để thể hiện tình đoàn kết với các nhà hoạt động khí hậu trên toàn thế giới.
the act of troops walking with regular, disciplined steps, often over a distance or as part of maneuvers
tổ chức
Cô ấy tổ chức một cuộc họp hàng tuần với nhóm của mình.
cuộc mít tinh
Cuộc tập trung biểu tình ở trung tâm thành phố được tổ chức để yêu cầu hành động về biến đổi khí hậu.
đỡ
Dây đai an toàn đã giữ người công nhân trên công trường xây dựng cao tầng.
bảng hiệu
Tấm biển có dòng chữ "Cứu Rừng" được in đậm.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
bài diễn văn
Cô ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu thuyết phục để thuyết phục các bạn cùng lớp ủng hộ sáng kiến tái chế.
hét
Khi bị mắc kẹt trong cơn mưa rào đột ngột, họ phải hét lên để giao tiếp qua tiếng mưa xối xả.
khẩu hiệu
Khẩu hiệu của chính trị gia tập trung vào hy vọng và thay đổi, nhằm tập hợp cử tri cho cuộc bầu cử sắp tới.
ký tên
Ngay bây giờ, giám đốc đang tích cực ký các bức thư cho lần gửi thư sắp tới.
đơn kiến nghị
Các học sinh đã bắt đầu một kiến nghị yêu cầu các bữa trưa ở trường lành mạnh hơn.
toàn cầu
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể từ các quốc gia trên khắp thế giới.
kiểm duyệt
Kiểm duyệt trong thời chiến có thể liên quan đến việc chỉnh sửa hoặc xóa bỏ các chi tiết có thể giúp ích cho phe đối lập.
tham nhũng
Tham nhũng trong lực lượng cảnh sát dẫn đến sự thiếu tin tưởng trong cộng đồng.
bệnh tật
Nhiều bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng.
nạn đói
Nhiều nông dân đã mất gia súc trong nạn đói kém.
quốc hội treo
Đàm phán thành lập chính phủ liên minh trong một quốc hội treo có thể là một quá trình phức tạp và tốn thời gian.
đa số
thành viên
Là một thành viên của đội, anh ấy cần tham dự tất cả các buổi tập.
phiếu bầu
Các thành viên hội đồng đã tiến hành một cuộc bỏ phiếu về việc sáp nhập được đề xuất.
quảng cáo
Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.
tổ chức
Bạn có thể vui lòng sắp xếp sách trên kệ theo thể loại không?
vũ khí hạt nhân
Vũ khí hạt nhân phát nổ trên Hiroshima đã gây ra sự tàn phá chưa từng có trong Thế chiến II.