Sách English Result - Trung cấp - Đơn vị 5 - 5A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5A trong sách giáo trình English Result Intermediate, chẳng hạn như "bầu cử", "quốc gia", "đại diện", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp
politics [Danh từ]
اجرا کردن

chính trị

Ex: The mayor 's approach to politics focuses on grassroots involvement and transparent decision-making .

Cách tiếp cận của thị trưởng đối với chính trị tập trung vào sự tham gia của cơ sở và ra quyết định minh bạch.

capital [Danh từ]
اجرا کردن

thủ đô

Ex: The country 's capital is known for its impressive architecture .

Thủ đô của đất nước được biết đến với kiến trúc ấn tượng.

conservative [Danh từ]
اجرا کردن

người bảo thủ

Ex: The conservatives in the organization are hesitant about implementing the new technology , fearing it may disrupt proven workflows .

Những người bảo thủ trong tổ chức do dự về việc triển khai công nghệ mới, lo sợ nó có thể làm gián đoạn các quy trình làm việc đã được chứng minh.

democracy [Danh từ]
اجرا کردن

dân chủ

Ex: The democracy allows citizens to participate in free and fair elections .

Dân chủ cho phép công dân tham gia vào các cuộc bầu cử tự do và công bằng.

election [Danh từ]
اجرا کردن

bầu cử

Ex: Election campaigns often involve candidates presenting their platforms and engaging with voters through debates , rallies , and media outreach .

Các chiến dịch bầu cử thường liên quan đến việc các ứng cử viên trình bày cương lĩnh của họ và tương tác với cử tri thông qua các cuộc tranh luận, mít tinh và tiếp cận truyền thông.

head of state [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên thủ quốc gia

Ex: In the UK , the monarch is the ceremonial head of state .

Ở Vương quốc Anh, quốc vương là nguyên thủ quốc gia mang tính nghi lễ.

national [Tính từ]
اجرا کردن

quốc gia

Ex:

Quốc ca là biểu tượng của sự đoàn kết và bản sắc cho đất nước.

political [Tính từ]
اجرا کردن

chính trị

Ex:

Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học chính trị để hiểu rõ hơn về hoạt động của chính phủ và chính sách công.

president [Danh từ]
اجرا کردن

tổng thống

Ex: She was sworn in as the first female president of the country .

Bà đã tuyên thệ nhậm chức là nữ tổng thống đầu tiên của đất nước.

to represent [Động từ]
اجرا کردن

đại diện cho

Ex: The historic building , with its unique architectural features , represents the cultural heritage of the city .

Tòa nhà lịch sử, với những đặc điểm kiến trúc độc đáo của nó, đại diện cho di sản văn hóa của thành phố.

republic [Danh từ]
اجرا کردن

cộng hòa

Ex: In a republic , citizens have the right to vote for their leaders .

Trong một nước cộng hòa, công dân có quyền bầu chọn lãnh đạo của họ.

socialist [Danh từ]
اجرا کردن

người theo chủ nghĩa xã hội

Ex: Many socialists criticize the privatization of essential services .

Nhiều người theo chủ nghĩa xã hội chỉ trích việc tư nhân hóa các dịch vụ thiết yếu.

United Nations [Danh từ]
اجرا کردن

Liên Hợp Quốc

Ex: Many countries are members of the United Nations .

Nhiều quốc gia là thành viên của Liên Hợp Quốc.

symbol [Danh từ]
اجرا کردن

biểu tượng

Ex: The ampersand " & " is a symbol commonly used to represent the word " and " in informal writing .

Dấu và "&" là một ký hiệu thường được sử dụng để đại diện cho từ "và" trong văn bản không chính thức.

power [Danh từ]
اجرا کردن

quyền lực

Ex: She used her power to help others in need .

Cô ấy đã sử dụng quyền lực của mình để giúp đỡ những người khác gặp khó khăn.

object [Danh từ]
اجرا کردن

vật thể

Ex: She found a shiny object buried in the sand while walking along the beach .

Cô ấy tìm thấy một vật thể sáng bóng chôn trong cát khi đang đi dọc theo bãi biển.

direction [Danh từ]
اجرا کردن

hướng

Ex: The compass indicated the correct direction to help the hikers find their way through the forest .

La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.

color [Danh từ]
اجرا کردن

màu sắc

Ex:

Tác phẩm nghệ thuật trên tường là sự pha trộn của màu sắc và kết cấu.

building [Danh từ]
اجرا کردن

tòa nhà

Ex: She lives on the third floor of a residential building .

Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.

shape [Danh từ]
اجرا کردن

hình dạng

Ex: The company logo is a distinctive hexagonal shape that represents unity and strength .

Logo của công ty là một hình lục giác đặc biệt tượng trưng cho sự đoàn kết và sức mạnh.

animal [Danh từ]
اجرا کردن

động vật

Ex: In the zoo , you can see various animals like giraffes , zebras , and monkeys .

Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.