Sách Four Corners 1 - Bài 8 Bài học B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 Bài học B trong sách giáo khoa Four Corners 1, chẳng hạn như "hướng", "phải", "rất nhiều", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
direction [Danh từ]
اجرا کردن

hướng

Ex: The compass indicated the correct direction to help the hikers find their way through the forest .

La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.

to go up [Động từ]
اجرا کردن

đi lên

Ex:

Họ quyết định đi lên núi để nghỉ ngơi cuối tuần.

to turn [Động từ]
اجرا کردن

quay

Ex:

Trái Đất quay quanh trục của nó, gây ra ngày và đêm.

to walk [Động từ]
اجرا کردن

đi bộ

Ex: After the heavy rain , it was challenging to walk on the muddy path .

Sau trận mưa lớn, thật khó khăn để đi bộ trên con đường lầy lội.

left [Tính từ]
اجرا کردن

trái

Ex: The photograph captured the couple , with arms entwined , standing on the left side of the frame .

Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.

right [Danh từ]
اجرا کردن

phải

Ex:

Hãy chắc chắn kiểm tra bên phải của bạn trước khi chuyển làn trên đường cao tốc.

very much [Trạng từ]
اجرا کردن

rất nhiều

Ex: The teacher was very much impressed by the student 's project .

Giáo viên rất ấn tượng với dự án của học sinh.

to get [Động từ]
اجرا کردن

đến

Ex:

Tôi đến cuộc họp vừa kịp lúc để thuyết trình.