Sách Four Corners 1 - Bài 9 Bài học C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 Bài học C trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "tạo", "kỳ thi", "gia sư", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
to create [Động từ]
اجرا کردن

tạo ra

Ex: She created a beautiful painting with vibrant colors .

Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp với màu sắc rực rỡ.

website [Danh từ]
اجرا کردن

trang web

Ex: The company has a user-friendly website for customers to shop online .

Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.

to learn [Động từ]
اجرا کردن

học

Ex: I learned to ride a bicycle when I was a child .

Tôi đã học cách đi xe đạp khi còn nhỏ.

to drive [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: I usually drive to school , but today I 'm taking the bus .

Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.

to look for [Động từ]
اجرا کردن

mong đợi

Ex: They will be looking for a favorable outcome in the court case .

Họ sẽ tìm kiếm một kết quả thuận lợi trong vụ án.

job [Danh từ]
اجرا کردن

công việc

Ex: He is studying hard to get a good job in the future .

Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.

study [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu

Ex: Her study of ancient civilizations revealed fascinating insights into their cultures and daily lives .

Nghiên cứu của cô về các nền văn minh cổ đại đã tiết lộ những hiểu biết hấp dẫn về văn hóa và cuộc sống hàng ngày của họ.

exam [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi

Ex: Students are not allowed to use their phones during the exam .

Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.

Italian [Tính từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Luca studied Italian art and culture in college , deepening his appreciation for the rich history and beauty of Italy .

Luca đã nghiên cứu nghệ thuật và văn hóa Ý ở đại học, làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của anh ấy đối với lịch sử phong phú và vẻ đẹp của Ý.

to take [Động từ]
اجرا کردن

học

Ex: He chose to take an elective in art history to explore his interest in cultural influences on art .

Anh ấy đã chọn học một môn tự chọn về lịch sử nghệ thuật để khám phá sự quan tâm của mình đến ảnh hưởng văn hóa lên nghệ thuật.

dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy

Ex: The couple performed a beautiful dance at their wedding .

Cặp đôi đã trình diễn một điệu nhảy đẹp tại đám cưới của họ.

tennis [Danh từ]
اجرا کردن

quần vợt

Ex:

Anh ấy thích xem các trận đấu tennis chuyên nghiệp trên TV.

lesson [Danh từ]
اجرا کردن

bài học

Ex: She studied the math lesson carefully to understand the concept .

Cô ấy đã nghiên cứu bài học toán học cẩn thận để hiểu khái niệm.

to tutor [Động từ]
اجرا کردن

dạy kèm

Ex:

Là một phần của chương trình tiếp cận cộng đồng, các giáo viên từ trường thường xuyên dạy kèm cho cư dân địa phương về kỹ năng máy tính cơ bản.

student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên

Ex: She studies diligently to prepare for her exams as a student .

Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.

long time no see [Thán từ]
اجرا کردن

Lâu rồi không gặp

Ex: Long time no see , my old friend .

Lâu rồi không gặp, bạn cũ của tôi. Đã nhiều năm kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.

special [Tính từ]
اجرا کردن

đặc biệt

Ex: The team worked hard to create a special experience for their guests .

Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.

ringing [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng chuông

Ex: She woke up to the ringing of her alarm clock .

Cô ấy thức dậy bởi tiếng chuông báo thức.