Sách Four Corners 1 - Bài 6 Bài học A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 Bài học A trong sách giáo trình Four Corners 1, như "bồi bàn", "cảnh sát", "công ty", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
accountant [Danh từ]
اجرا کردن

kế toán viên

Ex: The accountant prepared the annual financial statements and ensured that all records were accurate .

Kế toán viên đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm và đảm bảo rằng tất cả hồ sơ đều chính xác.

cook [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: Lisa is training to become a cook at a culinary school .

Lisa đang được đào tạo để trở thành đầu bếp tại một trường ẩm thực.

chef [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: She trained for years in culinary school to become a professional chef and pursue her passion for cooking .

Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.

doctor [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ

Ex: My mom is a doctor , and she helps people when they are sick .

Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.

electrician [Danh từ]
اجرا کردن

thợ điện

Ex: She called an electrician to install new light fixtures in the kitchen .

Cô ấy đã gọi một thợ điện để lắp đặt các thiết bị chiếu sáng mới trong nhà bếp.

flight attendant [Danh từ]
اجرا کردن

tiếp viên hàng không

Ex: The flight attendant demonstrated the use of safety equipment during the pre-flight briefing .

Tiếp viên hàng không đã trình bày cách sử dụng thiết bị an toàn trong buổi hướng dẫn trước chuyến bay.

waiter [Danh từ]
اجرا کردن

bồi bàn

Ex: The waiter patiently answered our questions about the ingredients in the dish .

Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.

waitress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ phục vụ

Ex: Our waitress poured water for everyone at the table .

Nữ phục vụ của chúng tôi đã rót nước cho mọi người tại bàn.

nurse [Danh từ]
اجرا کردن

y tá nam

Ex: I thanked the nurse for her compassionate care during my stay in the hospital .

Tôi đã cảm ơn y tá vì sự chăm sóc tận tình của cô ấy trong thời gian tôi nằm viện.

pilot [Danh từ]
اجرا کردن

phi công

Ex: A pilot must have good vision and quick reflexes .

Một phi công phải có thị lực tốt và phản xạ nhanh.

police officer [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh sát viên

Ex: The lost child was helped by a kind police officer to find their way home .

Đứa trẻ bị lạc đã được một cảnh sát tốt bụng giúp tìm đường về nhà.

receptionist [Danh từ]
اجرا کردن

lễ tân

Ex: The kind receptionist at the car dealership greeted me and offered me coffee .

Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.

taxi driver [Danh từ]
اجرا کردن

tài xế taxi

Ex: She chatted with the friendly taxi driver during her ride across town .

Cô ấy trò chuyện với tài xế taxi thân thiện trong chuyến đi qua thị trấn.

hospital [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh viện

Ex: She went to the hospital for a check-up with her doctor .

Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.

office [Danh từ]
اجرا کردن

văn phòng

Ex: The small startup operated out of a shared office space , fostering collaboration among team members .

Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

company [Danh từ]
اجرا کردن

công ty

Ex: He works for a large software company .

Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm lớn.