thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 Bài học A trong sách giáo khoa Four Corners 1, chẳng hạn như "thú vị", "thực tế", "căn hộ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
Được rồi
Được rồi, tôi sẽ rửa bát tối nay.
tàm tạm
Dịch vụ tại khách sạn tàm tạm, có chỗ để cải thiện.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
yên tĩnh
Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.
căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
in some ways or to some degree
thực tế
Dự án có vẻ đơn giản, nhưng thực tế, nó đòi hỏi nghiên cứu và lập kế hoạch rộng rãi.
địa phương
Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.
khách
Mỗi khách đều nhận được một món quà nhỏ vào cuối lễ cưới.
thật không may
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trên dự án, nhưng thật không may, nó không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
sạch
Cô ấy đã sử dụng một chiếc khăn sạch để lau những đồ đạc bụi bặm.