Chuẩn Bị Thực Phẩm và Đồ Uống - Đồ dùng bàn ăn
Ở đây bạn sẽ học tên các loại đồ dùng bàn ăn khác nhau bằng tiếng Anh như "trivet", "soup plate" và "place mat".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bát
Anh ấy đặt súp vào một tô lớn để phục vụ trong bữa tối.
đĩa
Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.
muỗng phục vụ
Dụng cụ phục vụ salad được làm bằng gỗ.
hộp đựng đồ ăn mang về
Như một thực hành bền vững, quán cà phê khuyến khích khách hàng mang theo hộp đựng đồ ăn mang đi có thể tái sử dụng cho các đơn đặt hàng mang đi.
khăn trải bàn
Khăn trải bàn dệt tay đã thêm nét mộc mạc vào cách bày bàn.
tô canh
Tại buổi họp mặt gia đình, chiếc tô súp bằng bạc chạm khắc tinh xảo là tâm điểm, chứa đầy món súp kem đậm đà.
đĩa lót
Người phục vụ mang cà phê ra cùng với đĩa lót và một cái muỗng nhỏ.
a large, decorative plate placed beneath smaller plates or bowls during formal dining
khay
Người phục vụ mang một khay đồ uống đến bàn.