sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như « ổn định », « khám phá », « làm phân tâm », v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.
an ninh
An ninh tại sân bay đã được thắt chặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.
cuộc phiêu lưu
Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.
sự ổn định
Ổn định môi trường là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
đánh giá
Anh ấy đánh giá trình độ của ứng viên trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.
giáo sư
Các sinh viên chờ giáo sư bắt đầu bài giảng.
cho phép
Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ xa.
khám phá
Nhóm khám phá những vùng đất chưa được biết đến để mở rộng kiến thức khoa học.
môi trường
Rác thải nhựa là một vấn đề nghiêm trọng đối với môi trường của chúng ta.
hướng dẫn viên du lịch
Hướng dẫn viên du lịch đã chia sẻ những giai thoại và hiểu biết hấp dẫn khi chúng tôi khám phá những con phố nhộn nhịp của thành phố.
nhà phân tích tài chính
Cô ấy đã luyện tập trong nhiều năm để trở thành nhà phân tích tài chính.
môi giới chứng khoán
Nhà môi giới chứng khoán cung cấp lời khuyên đầu tư, nghiên cứu và phân tích thị trường để giúp khách hàng đưa ra quyết định sáng suốt về việc mua hoặc bán chứng khoán.
ngành công nghiệp
Các quy định về môi trường đã ảnh hưởng đến ngành công nghiệp khai thác mỏ.
mê hoặc
Anh ấy xem bộ phim tài liệu với vẻ mặt mê hoặc, háo hức muốn tìm hiểu thêm.
tiếp viên hàng không
Tiếp viên hàng không đã trình bày cách sử dụng thiết bị an toàn trong buổi hướng dẫn trước chuyến bay.
sân bay
Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.
nhà thiết kế thời trang
Anh ấy muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng một ngày nào đó.
bác sĩ thú y
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con chó bị thương và thực hiện điều trị thích hợp.
bổ ích
Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một trải nghiệm bổ ích, vì nó cho phép các cá nhân tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng của họ.
không thể đoán trước
Tâm trạng thay đổi của cô ấy khiến hành vi trở nên khó đoán, khiến bạn bè không chắc chắn phải phản ứng thế nào.
đáng sợ
Tối qua tôi đã có một cơn ác mộng đáng sợ về zombie.
vết cắn
Bác sĩ thú y đã điều trị vết thương do cắn trên cổ con ngựa.
có vẻ
Dù có vẻ ngạc nhiên đến đâu, tôi thực sự thích giặt quần áo.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
căng thẳng
Khối lượng công việc ở công việc mới của cô ấy vô cùng căng thẳng.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
hấp dẫn
Khả năng kể chuyện của cô ấy hấp dẫn, lôi cuốn người nghe từng lời.
khá
Cô ấy khá chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.
in some ways or to some degree
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
khó khăn
Leo lên con đường mòn núi dốc đứng thật khó khăn, thử thách sức bền và quyết tâm của người leo núi.
tình nguyện viên
Nhiều tình nguyện viên trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt trước khi được triển khai vào nhiệm vụ tích cực.
nghỉ hưu
Anh ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới và đi du lịch vòng quanh thế giới.
làm phân tâm
Tiếng ồn từ công trường xây dựng bên ngoài cửa sổ có xu hướng làm phân tâm cô ấy khỏi việc học cho các kỳ thi.