hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "thông tin", "lời kêu gọi", "hàng rào", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
giải trí
Những mánh khóe giải trí của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc cả trẻ em và người lớn.
cung cấp thông tin
Bài thuyết trình đầy thông tin của cô ấy đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề.
được viết tốt
Anh ấy nhận được lời khen ngợi cho bài phát biểu được viết tốt của mình, đã gây được tiếng vang với khán giả.
tuyệt vời
Khả năng kể chuyện tuyệt vời của anh ấy đã giữ cho mọi người giải trí trong nhiều giờ.
đông đúc
Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.
bên ngoài
Cô ấy thích đọc sách bên ngoài trên hiên nhà.
hợp thời trang
Anh ấy thích mua sắm ở các cửa hàng thời thượng để giữ cho tủ quần áo của mình luôn tươi mới.
bởi vì
Anh ấy ở nhà vì anh ấy cảm thấy không khỏe.
vì
Cô ấy không thể tham dự bữa tiệc vì đã có một cam kết trước đó.
do
Sự kiện đã bị hủy do những tình huống không lường trước được.
khả năng
Cô ấy đã thể hiện khả năng nói trôi chảy ba ngôn ngữ.
sáng tạo
Thiết kế đổi mới của cô cho sản phẩm đã giành được một số giải thưởng vì tính độc đáo và tính thực tiễn.
đầu tư
Đầu tư bất động sản có thể là một nguồn thu nhập thụ động đáng tin cậy nếu được quản lý đúng cách.
trên toàn thế giới
Hội nghị đã thu hút người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.
khẩu hiệu
Khẩu hiệu của chính trị gia tập trung vào hy vọng và thay đổi, nhằm tập hợp cử tri cho cuộc bầu cử sắp tới.
cuộc xâm lược
Quân đội đã phát động một cuộc xâm lược nhanh chóng, chiếm được các thành phố then chốt trong vòng vài ngày.
quảng cáo
Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.
ngắt lời
Anh ấy ngắt lời bài giảng để làm rõ một điểm.
bắn phá
Người dẫn chương trình trò chuyện đã bombard khách mời với những câu hỏi thách thức và khiêu khích.
liên tục
Sự kiên trì không ngừng của cô ấy trong học tập đã được đền đáp khi cô tốt nghiệp với danh hiệu cao nhất.
trận mưa
Anh ấy nhận được một loạt chỉ trích sau tuyên bố của mình.
phớt lờ
Giáo viên phải nói chuyện với học sinh tiếp tục phớt lờ các quy định của lớp học.
chuyên gia
Thợ sửa xe ô tô là một chuyên gia trong việc sửa chữa các loại xe khác nhau.
trao tặng
Cô ấy thích thú với sự phấn khích xung quanh việc trao giải thưởng.
chia
Dòng sông chia thành nhiều nhánh khi chảy qua thung lũng.
kêu gọi
Sinh viên đã kêu gọi giáo sư gia hạn thời hạn do hoàn cảnh cá nhân không lường trước được.
giác quan
Thính giác là giác quan cho phép chúng ta nghe nhạc và trò chuyện.
cảm xúc
Mắt cô ấy ngập tràn nước mắt khi một làn sóng cảm xúc tràn qua người.
phức tạp
Vụ án pháp lý rất phức tạp, liên quan đến nhiều luật lệ và quy định.
thông thường
Bữa ăn cô ấy nấu rất bình thường, không có nguyên liệu hay hương vị đặc biệt nào.
an area of scenery visible in a single view
đáng nhớ
Bài phát biểu anh ấy đọc trong lễ tốt nghiệp đã truyền cảm hứng đến nỗi nó trở thành phần đáng nhớ nhất của buổi lễ.
thuyết phục
Trong cuộc họp kinh doanh, đại diện bán hàng đã làm việc chăm chỉ để thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng cách nhấn mạnh những lợi ích của sự hợp tác.
thăng chức
Công ty thăng chức cho nhân viên dựa trên kỹ năng và đóng góp của họ.
bí ẩn
Cô ấy thích đọc sách đầy kịch tính và bí ẩn.
nhục cảm
Kỹ thuật massage gợi cảm tập trung vào kích thích các giác quan và thúc đẩy thư giãn.