Sách Interchange - Trung cấp cao - Đơn vị 12 - Phần 2
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "thông tin", "lời kêu gọi", "hàng rào", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
having features or characteristics that are pleasing

hấp dẫn, quyến rũ
Giáo sư không chỉ hiểu biết mà còn có cách trình bày ý tưởng phức tạp một cách hấp dẫn.
providing amusement, often through humor, drama, or skillful performance

giải trí, thú vị
Màn trình diễn giải trí của ban nhạc đã khiến đám đông nhảy múa và hát theo.
providing useful or valuable information

cung cấp thông tin, giàu thông tin
Trang web cung cấp thông tin đã đưa ra lời khuyên thiết thực để bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.
(of a piece of writing) composed or constructed in a way that is clear, effective, and skillfully presented

được viết tốt, được trình bày tốt
Hiếm khi tìm được một bài đánh giá phim được viết tốt như vậy.
beyond the usual or ordinary, often causing amazement or admiration due to its exceptional nature

tuyệt vời, kỳ diệu
Vẻ đẹp tuyệt vời của hoàng hôn đã tô điểm bầu trời bằng những sắc cam và hồng rực rỡ.
(of a space) filled with things or people

đông đúc, chật ních
Chiếc xe buýt đông đúc đã đến muộn do tắc nghẽn giao thông.
in an open area surrounding a building

bên ngoài, ngoài trời
Cô ấy thích đọc sách bên ngoài trên hiên nhà.
influenced by the latest or popular styles

hợp thời trang, thịnh hành
Các nhà hàng thời thượng thường có ẩm thực fusion sáng tạo.
used for introducing the reason of something

bởi vì, vì
Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra vì cô ấy đã học tập chăm chỉ.
used to express a reason for something

vì, bởi vì
Họ đã không đi du lịch vì họ không đủ khả năng chi trả.
as a result of a specific cause or reason

do, bởi vì
Việc hủy bỏ các lớp học là do cuộc đình công của giáo viên.
the fact that one is able or possesses the necessary skills or means to do something

khả năng, năng lực
Giáo viên khen ngợi khả năng của học sinh nắm bắt các khái niệm khó một cách dễ dàng.
(of ideas, products, etc.) creative and unlike anything else that exists

sáng tạo, đổi mới
Kiến trúc sư đã trình bày một thiết kế tòa nhà đổi mới thách thức các cấu trúc thông thường.
the act or process of carefully choosing someone or something as being the best or most suitable

lựa chọn
the act or process of putting money into something to gain profit

đầu tư
Chính phủ đã công bố một đầu tư lớn vào các dự án năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
in or to all parts of the world

trên toàn thế giới, khắp thế giới
Đại dịch đã gây ra sự gián đoạn toàn cầu đối với du lịch.
a short memorable phrase that is used in advertising to draw people's attention toward something

khẩu hiệu, câu slogan
Khẩu hiệu của nhóm môi trường "Cứu Trái Đất, Từng Bước Một" đã tạo được tiếng vang sâu sắc với công chúng trong chiến dịch của họ.
related to the purchasing and selling of different goods and services

thương mại
Bộ phim đã thành công thương mại mặc dù có những đánh giá trái chiều.
the act of invading or entering a territory, country, or region by force or without permission, often with the intent to control or dominate the area and its inhabitants

cuộc xâm lược, sự xâm lăng
Cuộc xâm lược lịch sử của Đế chế La Mã đã định hình lại cảnh quan của châu Âu.
any movie, picture, note, etc. designed to promote products or services to the public

quảng cáo, bài quảng cáo
Chính phủ đã phát hành một quảng cáo về tầm quan trọng của việc tiêm chủng.
to stop or pause a process, activity, etc. temporarily

ngắt lời, tạm dừng
Họ đang gián đoạn trò chơi để khắc phục sự cố kỹ thuật.
to continuously expose someone to something, such as information, questions, or criticisms

bắn phá, tấn công dồn dập
Nhóm tiếp thị quyết định bắn phá đối tượng mục tiêu bằng quảng cáo để tăng nhận thức về thương hiệu.
happening continuously without stopping for a long time

liên tục, không ngừng
Việc thay đổi liên tục các quy định khiến các doanh nghiệp khó thích nghi.
a large amount of something all at once, like a lot of criticism or questions

trận mưa
Một loạt quảng cáo tràn ngập màn hình tivi.
to intentionally pay no or little attention to someone or something

phớt lờ, không để ý
Qua nhiều năm, anh ấy đã thành công trong việc phớt lờ những lời chỉ trích không cần thiết để tập trung vào mục tiêu của mình.
an individual with a great amount of knowledge, skill, or training in a particular field

chuyên gia, người có chuyên môn
Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
an abstract component or essential part of something

yếu tố, thành phần
Kỷ luật là một yếu tố của thành công.
the act of giving something, such as a prize or reward, to someone in a formal or official event

trao tặng
Cô ấy thích thú với sự phấn khích xung quanh việc trao giải thưởng.
to be divided into smaller groups or parts

chia, tách
Câu lạc bộ sách đã chia thành từng cặp để thảo luận về các chương yêu thích của họ trước khi tập hợp lại để thảo luận nhóm.
to ask for something, such as money, help, etc. in a serious manner

kêu gọi, yêu cầu
Tổ chức từ thiện đã kêu gọi quyên góp để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa thiên nhiên.
any of the five natural abilities of sight, hearing, smell, touch, and taste

giác quan, nhận thức
Giác quan là khả năng cho phép chúng ta trải nghiệm hương vị và thưởng thức thức ăn.
a strong feeling such as love, anger, etc.

cảm xúc
Bộ phim mạnh mẽ đến mức khơi dậy một loạt cảm xúc trong khán giả.
involving many different parts or elements that make something difficult to understand or deal with

phức tạp, rắc rối
Hướng dẫn cho dự án quá phức tạp để làm theo.
not unusual or different in any way

thông thường, bình thường
Cốt truyện của bộ phim rất bình thường, theo một câu chuyện có thể đoán trước mà không có bất ngờ.
an area of scenery visible in a single view

phong cảnh, toàn cảnh
Khu vườn được thiết kế để làm nổi bật phong cảnh tự nhiên.
easy to remember or worth remembering, particularly because of being different or special

đáng nhớ, khó quên
Đó là buổi hòa nhạc đáng nhớ nhất mà tôi từng tham dự.
to make someone do something using reasoning, arguments, etc.

thuyết phục, làm cho tin
Mặc dù sợ bay, cô ấy đã thuyết phục được chồng đi cùng mình trong chuyến du lịch châu Âu.
to move to a higher position or rank

thăng chức, thăng tiến
Sau dự án thành công, anh ấy đã được thăng chức lên phó chủ tịch.
something that is hard to explain or understand, often involving a puzzling event or situation with an unknown explanation

bí ẩn, huyền bí
Nhà khoa học đang cố gắng giải quyết bí ẩn về cách bệnh lây lan.
