cố vấn
Cố vấn trường học đã cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn cho những học sinh đang gặp khó khăn với các vấn đề học thuật hoặc cá nhân.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "furthermore", "counselor", "stimulate", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cố vấn
Cố vấn trường học đã cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn cho những học sinh đang gặp khó khăn với các vấn đề học thuật hoặc cá nhân.
đạo diễn
Cô ấy đã là đạo diễn trong nhà hát nhiều năm.
nội trú
Cô ấy đã làm việc như một thực tập sinh y tế trong một năm trước khi nội trú.
thực tập y khoa
Năm thực tập được biết đến với những giờ làm việc dài và đường cong học tập dốc.
nhiều hơn
Họ đã hứa sẽ quyên góp nhiều thức ăn hơn cho nơi trú ẩn.
ít hơn
Cô ấy ít quan tâm đến thể thao hơn anh trai mình.
như
Cố gắng giữ im lặng như có thể trong suốt buổi thuyết trình.
so sánh
Học sinh được yêu cầu so sánh chủ đề của hai cuốn tiểu thuyết khác nhau.
quản lý
Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.
chính trị gia
Cô ấy đã gặp một chính trị gia nổi tiếng tại hội nghị.
bác sĩ tâm thần
Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ một bác sĩ tâm thần để kiểm soát lo lắng của mình.
hơn nữa
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần; hơn nữa, mức độ hoạt động cao hơn mang lại lợi ích lớn hơn.
tuy nhiên
kết luận
Cô ấy đi đến kết luận rằng tốt nhất là nên thay đổi con đường sự nghiệp.
nhờ cậy
Khi đợt nóng tiếp tục, nhiều cư dân thành phố đã đến bể bơi địa phương để làm mát.
sự so sánh
kích thích
Bài giảng hấp dẫn của giáo sư nhằm kích thích sự quan tâm và tò mò giữa các sinh viên.
đồng nghiệp
Tôi thích hợp tác với đồng nghiệp của mình trong các dự án nhóm.
ngập lụt
Sau khi mùa đông tan băng, các khu vực trũng bắt đầu ngập lụt, khiến cư dân phải di tản đến vùng đất cao hơn.
ý kiến
Theo quan điểm của cô ấy, chính sách là không công bằng.
đồng nghiệp
Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.
tiền thưởng
Chương trình thưởng tại nơi làm việc của cô ấy rất hấp dẫn.
phòng thí nghiệm
Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.
thuộc thực vật học
Các minh họa thực vật học mô tả các đặc điểm chi tiết của các loài thực vật khác nhau.
tẻ nhạt
Quá trình tẻ nhạt của việc nhập dữ liệu đòi hỏi hàng giờ tập trung và chú ý đến chi tiết.
sang trọng
Chiếc du thuyền sang trọng lướt trên làn nước trong vắt, mang lại trải nghiệm hạng nhất.
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
bất lợi
Việc thiếu công nghệ tiên tiến trong trường học là một bất lợi đáng kể đối với học sinh.
nhà báo
Là một nhà báo, anh ấy đã đi đến nhiều quốc gia.
kỹ thuật viên
Kỹ thuật viên đã cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính của công ty.
nhà phát triển
Cô ấy làm việc như một nhà phát triển trò chơi cho một studio nổi tiếng.