đạt đến
Sự nổi tiếng của cô ấy đã đạt đến đỉnh cao vào cuối những năm 1990.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 16 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "chướng ngại vật", "bảo tồn", "bay vút lên", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đạt đến
Sự nổi tiếng của cô ấy đã đạt đến đỉnh cao vào cuối những năm 1990.
mục tiêu
Đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là điều cần thiết cho sự phát triển và hoàn thiện bản thân.
thông thường
Phong cách của cô ấy đơn giản và phổ biến, hoàn hảo để mặc hàng ngày.
giấc mơ
Giấc mơ của anh ấy quá chân thực đến nỗi anh ấy thức dậy cảm thấy bối rối.
thắng
Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.
cuộc thi
Cuộc thi đấu bóng rổ thật thú vị, và đội của chúng tôi đã giành chiến thắng.
sự thăng chức
Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu dẫn dắt các cuộc họp nhóm.
nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
to travel with only the essential items and no unnecessary baggage
marathon
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng chưa đầy bốn giờ.
có khả năng
Với cặp kính mới, anh ấy có thể đọc được chữ nhỏ.
được kính trọng
Vị giáo sư được kính trọng đã có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều thế hệ sinh viên.
khỏe mạnh
Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.
lối sống
Lối sống tối giản thu hút những người thích sự đơn giản và ít lộn xộn.
trồng
Đó là truyền thống gia đình để trồng một cây mới cho ngày sinh nhật đầu tiên của mỗi đứa trẻ.
thành tựu
Giành chức vô địch là một thành tựu đáng chú ý của đội, xét đến địa vị yếu thế của họ.
người nghiệp dư
Cuộc thi mở cửa cho cả người nghiệp dư và chuyên nghiệp.
vận động viên
Là một vận động viên toàn diện, cô ấy đã thi đấu ở các nội dung bơi lội, đua xe đạp và chạy.
người viết blog
Với chuyên môn về tài chính cá nhân, người viết blog đã cung cấp lời khuyên quý giá và mẹo tiết kiệm tiền cho độc giả của mình thông qua blog.
nhạc sĩ
Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.
truyền cảm hứng
Câu chuyện truyền cảm hứng của cô về việc vượt qua nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi ước mơ của họ.
niềm vui
Những đứa trẻ reo hò vì niềm vui khi chơi trong công viên.
thành tựu
Nghệ sĩ trẻ tỏa sáng với niềm tự hào về thành tích cuối cùng đã bán được bức tranh đầu tiên của mình.
phát triển
Dự án đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong năm qua.
tích cực
Anh ấy có thái độ tích cực đối với dự án, tin rằng nó sẽ thành công.
đánh giá
Sau khi xem phim, anh ấy đã lên mạng xã hội để đánh giá, khen ngợi nghệ thuật quay phim nhưng chỉ trích nhịp độ.
xa xôi
Họ sống trong một căn nhà gỗ xa xôi trong rừng, xa nền văn minh.
nhiệt đới
Khí hậu nhiệt đới của Hawaii cho phép trồng các loại trái cây kỳ lạ như dứa và chuối.
lý do
Thiếu bằng chứng đã đặt nghi vấn về lý do cho sự biến mất đột ngột của anh ta.
tăng vọt
Sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục, giá cổ phiếu của nó bắt đầu tăng vọt.
sự kết hợp
Sự kết hợp màu sắc độc đáo của nghệ sĩ đã làm nổi bật bức tranh.
quyết tâm
Anh ấy thể hiện quyết tâm lớn trong việc theo đuổi học vấn.
nhiều
Người nông dân đã thu hoạch nhiều táo trong mùa này, nhiều hơn bao giờ hết.
giải trí
Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.
đủ điều kiện
thay đổi
Sinh viên thường chuyển ngành trong những năm đại học để khám phá các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
bất lợi
Việc thiếu công nghệ tiên tiến trong trường học là một bất lợi đáng kể đối với học sinh.
tài chính
Gia đình đã gặp phải khó khăn tài chính sau khi người trụ cột mất việc.
độ cao
Ngôi làng nằm ở độ cao 1.200 mét ở chân núi.
hơi nước
Đoàn tàu cũ tiến về phía trước, được cung cấp năng lượng bởi hơi nước từ động cơ của nó.
cơ hội
chức vô địch
Chức vô địch đã được trao cho người chơi có điểm số cao nhất.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
bảo tồn
Nhóm hiện đang bảo tồn các tài liệu lịch sử trong một môi trường được kiểm soát.
toàn cầu
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể từ các quốc gia trên khắp thế giới.