có trách nhiệm
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "thuyết phục", "chết người", "danh giá", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
có trách nhiệm
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.
phát triển
Startup nhỏ có tiềm năng phát triển thành một công ty công nghệ hàng đầu.
lựa chọn
cắn
Đứa trẻ khóc to sau khi vô tình cắn vào ngón tay của mình.
móng tay
Móng tay của anh ấy được cắt tỉa gọn gàng, và anh ấy luôn giữ chúng sạch sẽ và được chăm sóc tốt.
đủ khả năng chi trả
Lập ngân sách một cách khôn ngoan giúp các cá nhân có khả năng chi trả cho lối sống mong muốn mà không chi tiêu quá mức.
lời khuyên
Lời khuyên của luật sư đã giúp anh ấy định hướng qua những phức tạp của hệ thống pháp luật.
đồng ý
Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.
tốt nghiệp
Họ đã tốt nghiệp đại học với bằng kỹ sư.
thuyết phục
Trong cuộc họp kinh doanh, đại diện bán hàng đã làm việc chăm chỉ để thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng cách nhấn mạnh những lợi ích của sự hợp tác.
having the ability or capacity to do something
tụy
Insulin là một hormone được sản xuất bởi các tế bào beta tụy.
ung thư
Ung thư phổi thường liên quan đến hút thuốc và tiếp xúc với chất gây ung thư.
bệnh tật
Nhiều bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng.
ảnh hưởng
Sự thay đổi thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và mức năng lượng của con người.
sâu sắc
Tôi vô cùng biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn.
chết người
Bác sĩ cảnh báo rằng bệnh ung thư của bệnh nhân đã tiến triển đến giai đoạn chết người, với các lựa chọn điều trị hạn chế.
xác định
phía trước
Một chiếc xe tải lớn đã đậu ngay phía trước, che khuất tầm nhìn.
vô tận
Con đường trải dài vô tận qua sa mạc, không có dấu hiệu của nền văn minh nào trong tầm mắt.
something suggested or put forward for consideration, such as an idea, plan, or assumption
tích cực
Nhóm đã phản ứng tích cực với phản hồi khích lệ từ người giám sát.
hướng dẫn
Cố vấn tài chính đã đưa ra hướng dẫn hợp lý về các lựa chọn đầu tư, giúp khách hàng đưa ra quyết định sáng suốt về tiền của họ.
phòng thí nghiệm
Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.
thưởng
Cộng đồng quyết định tưởng thưởng các lính cứu hỏa tình nguyện bằng một buổi lễ để bày tỏ lòng biết ơn đối với dịch vụ của họ.
giải thưởng
Anh ấy đã giành được một giải thưởng tiền mặt vì về đích đầu tiên trong cuộc đua marathon.
uy tín
Cựu sinh viên danh tiếng của trường đại học bao gồm các nhà đoạt giải Nobel và các nhà lãnh đạo thế giới.
người đổi mới
Người đổi mới đã biến đổi ngành công nghiệp bằng những ý tưởng của mình.
cuối cùng
Mặc dù ban đầu gặp khó khăn, nhưng cuối cùng họ đã thành công trong việc hoàn thành dự án đầy thách thức.
thí sinh
Thí sinh đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.
a sum of money or other compensation granted by a court as the result of a legal judgment
lợi thế
quá trình
Cô ấy đã học được quy trình làm đồ gốm từ đầu đến cuối.