bị hư hỏng
Anh ấy bị tổn thương đầu gối sau chấn thương thể thao.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "giai thoại", "bị vấy bẩn", "vết lõm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bị hư hỏng
Anh ấy bị tổn thương đầu gối sau chấn thương thể thao.
bẻ vụn
Anh ấy đã làm sứt một chiếc răng khi cắn vào một viên kẹo cứng.
cào
Chú chó con đã cào sàn nhà để cố gắng chôn xương của mình.
lỗ
Có một lỗ lớn trên mái nhà sau khi cơn bão đi qua.
xé
Trong sự phấn khích, họ đã xé giấy gói quà để xem nội dung bên trong.
làm vỡ
Những cơn gió mạnh của cơn bão có thể làm gãy cành cây.
nứt
Họa sĩ nhận thấy tấm vải cũ bắt đầu nứt, cho thấy cần phải phục hồi.
điều chỉnh
Các kỹ sư thường xuyên điều chỉnh cài đặt của máy móc để đạt hiệu suất tối ưu.
dán
Tôi sẽ dán mẩu giấy này vào máy tính của bạn để bạn không quên.
sụp đổ
Động cơ gặp sự cố giữa chuyến bay, buộc phải hạ cánh khẩn cấp.
bỏ qua
Họ đã chọn bỏ qua cuộc họp nhóm thông thường và thay vào đó hợp tác thông qua giao tiếp ảo.
đóng băng
Cơn mưa rơi trong đợt lạnh đã đóng băng khi chạm đất.
chết
Cây sồi già trong sân sau cuối cùng đã chết sau khi đứng hơn một thế kỷ.
nhét
Học sinh cố gắng nhét cuốn sách giáo khoa vào chiếc ba lô đã đầy ắp.
thả
Máy bay Mỹ bắt đầu thả bom xuống thành phố.
riêng tư
Công ty đã tổ chức một cuộc họp riêng tư để thảo luận về các vấn đề tài chính nhạy cảm.
xác nhận
Anh ấy đang xác nhận nghi ngờ của mình về rò rỉ sau khi kiểm tra các đường ống.
phát hiện
Thám tử đã phát hiện ra nghi phạm trong khu chợ đông đúc.
cảnh báo
Người leo núi đã cảnh báo những người đồng hành về một cơn bão sắp đến.
nhận ra
Nhóm đã nhận ra lỗi trong quá trình xem xét cuối cùng của họ.
tình trạng
Tình trạng tinh thần của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau các buổi trị liệu.
lịch trình
Người quản lý dự án đã tạo ra một lịch trình chi tiết để đảm bảo tất cả các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.
phí
Chúng tôi phải trả một khoản phí nhỏ để truy cập khóa học trực tuyến.
hành khách
Hành khách trên xe buýt đã nhấn nút để yêu cầu điểm dừng tiếp theo.
the act or process of no longer having someone or something
chính sách
giai thoại
Giáo sư đã sử dụng một giai thoại lịch sử để minh họa cho quan điểm của mình.
sự chú ý
Anh ấy đã chú ý kỹ đến các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.