to send someone or something promptly to a particular destination or for a particular purpose

cử
to make something disappear

xua tan, làm tan biến
Người lãnh đạo đã giải quyết những lo ngại của đội để xua tan những lo lắng về dự án.
the privilege of being officially released from an obligation, law, or something that is usually prohibited

sự miễn trừ, sự miễn chuẩn
Trường đại học đã cấp một sự miễn trừ cho phép sinh viên nộp bài tập muộn.
to part and move in different directions

phân tán, tản ra
Khi cuộc họp kết thúc, các thành viên trong nhóm bắt đầu tan ra, quay trở lại vị trí làm việc của họ.
a potentially fatal illness that is acquired from consumption of water or food contaminated with particular bacteria, causing diarrhea and vomiting

bệnh tả, dịch tả
Cô ấy bị dịch tả trong chuyến đi và phải nhập viện ngay lập tức.
easily angered or irritated

dễ nổi giận, dễ cáu kỉnh
Nhóm phải cẩn thận điều hướng xung quanh những phản ứng nóng nảy của anh ta để tránh xung đột.
to make information, knowledge, or a skill known or understood

truyền đạt, thông báo
Nhà khoa học hiện đang truyền đạt kiến thức về những khám phá mới nhất trong lĩnh vực này tại hội nghị.
not favoring a particular party in a way that enables one to act or decide fairly

không thiên vị, trung lập
Phán quyết công bằng của thẩm phán chỉ dựa trên bằng chứng được trình bày tại tòa.
an early or preliminary model of something from which other forms are developed or copied

nguyên mẫu, mô hình sơ bộ
Nhà thiết kế đã xây dựng một nguyên mẫu của chiếc ghế sáng tạo để thể hiện lợi ích công thái học và sức hấp dẫn thẩm mỹ của nó.
the substance inside the living cells of animals or plants

chất nguyên sinh, chất sống trong tế bào
Dưới kính hiển vi, chất nguyên sinh xuất hiện như một chất giống như gel bên trong màng tế bào.
an established system of rules governing proper conduct or procedure in a particular situation or group

giao thức
a person hired to stand guard

lính gác, người canh gác
Một lính gác sẽ được bố trí ở tháp vào ngày mai.
possessing the ability to experience, feel, or perceive things through the senses

có cảm giác, có ý thức
Cuốn tiểu thuyết khám phá khái niệm về một AI có tri giác có thể cảm nhận cảm xúc.
the arrival of a significant event, person, or thing that has been eagerly anticipated

sự xuất hiện, sự đến
Với sự ra đời của xe điện, ngành công nghiệp ô tô đang trải qua một sự chuyển đổi lớn.
sharing the same ancestors

có họ hàng, cùng nguồn gốc
Mặc dù được nuôi dưỡng ở các quốc gia khác nhau, họ là họ hàng, truy tìm nguồn gốc của họ đến cùng một gia đình hoàng gia.
coming from an external source

ngẫu nhiên, từ bên ngoài
Sự tham gia của cô ấy vào dự án là ngẫu nhiên, vì cô ấy được một đồng nghiệp bất ngờ đưa vào.
having knowledge or awareness about something

nhận thức, hiểu biết
Nhóm đã nhận thức được sự cần thiết của giao tiếp rõ ràng để thành công.
behaving in a way that shows the lack of pride or sense of superiority over others

khiêm tốn, nhún nhường
Thái độ khiêm tốn của cô ấy khiến mọi người yêu quý cô ấy, biến cô ấy thành một người bạn được yêu mến.
lacking excitement or variety

đơn điệu, tẻ nhạt
Cô ấy khao khát một khoảng nghỉ ngơi khỏi thói quen tẻ nhạt và tìm kiếm một điểm đến du lịch hứa hẹn sự thú vị và mới lạ.
