Nghệ Thuật Biểu Diễn - Stand-Up Comedy

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến stand-up comedy như "gag", "crowd work" và "comedy club".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật Biểu Diễn
one-liner [Danh từ]
اجرا کردن

câu nói đùa ngắn gọn

Ex: She 's known for her clever one-liners that always leave people laughing .

Cô ấy nổi tiếng với những câu nói dí dỏm luôn khiến mọi người cười.

shtick [Danh từ]
اجرا کردن

phong cách hài hước đặc trưng

Ex: Her shtick revolves around impersonating famous celebrities and poking fun at their quirks and mannerisms .

Shtick của cô ấy xoay quanh việc bắt chước những người nổi tiếng và chế giễu những nét đặc trưng và cách điệu của họ.

comedy club [Danh từ]
اجرا کردن

câu lạc bộ hài kịch

Ex: The comedy club was packed with people laughing at every joke .

Câu lạc bộ hài kịch chật cứng người cười ở mọi câu nói đùa.

hack [Danh từ]
اجرا کردن

a comedian who depends on clichéd, overused material, producing predictable or uninspired jokes

Ex: Critics called him a hack for recycling old punchlines .
tight five [Danh từ]
اجرا کردن

một bộ năm phút được luyện tập kỹ lưỡng

gag [Danh từ]
اجرا کردن

trò đùa

Ex: Her stand-up routine was filled with clever gags and witty observations that kept the audience entertained throughout .

Màn độc thoại của cô ấy đầy những gag thông minh và những quan sát dí dỏm khiến khán giả giải trí suốt buổi diễn.

heckler [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ phá rối

Ex: The speaker paused momentarily to address the heckler , politely asking them to refrain from interrupting the presentation .

Diễn giả tạm dừng một chút để nói với người quấy rối, lịch sự yêu cầu họ không làm gián đoạn bài thuyết trình.

in-joke [Danh từ]
اجرا کردن

trò đùa nội bộ

Ex: Among the group of friends , there were numerous in-jokes stemming from shared memories and experiences , bringing them closer together .

Trong nhóm bạn, có rất nhiều trò đùa nội bộ bắt nguồn từ những ký ức và trải nghiệm chung, giúp họ gần gũi nhau hơn.

joke [Danh từ]
اجرا کردن

trò đùa

Ex: She could n't stop giggling after hearing her friend 's silly joke .

Cô ấy không thể ngừng cười khúc khích sau khi nghe trò đùa ngớ ngẩn của bạn mình.

a straight face [Danh từ]
اجرا کردن

một khuôn mặt thẳng

Ex: I could n't keep a straight face when remembering how she fell in the mud .

Tôi không thể giữ được một khuôn mặt thẳng khi nhớ lại cô ấy ngã trong bùn.