câu nói đùa ngắn gọn
Cô ấy nổi tiếng với những câu nói dí dỏm luôn khiến mọi người cười.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến stand-up comedy như "gag", "crowd work" và "comedy club".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
câu nói đùa ngắn gọn
Cô ấy nổi tiếng với những câu nói dí dỏm luôn khiến mọi người cười.
phong cách hài hước đặc trưng
Shtick của cô ấy xoay quanh việc bắt chước những người nổi tiếng và chế giễu những nét đặc trưng và cách điệu của họ.
câu lạc bộ hài kịch
Câu lạc bộ hài kịch chật cứng người cười ở mọi câu nói đùa.
a comedian who depends on clichéd, overused material, producing predictable or uninspired jokes
trò đùa
Màn độc thoại của cô ấy đầy những gag thông minh và những quan sát dí dỏm khiến khán giả giải trí suốt buổi diễn.
kẻ phá rối
Diễn giả tạm dừng một chút để nói với người quấy rối, lịch sự yêu cầu họ không làm gián đoạn bài thuyết trình.
trò đùa nội bộ
Trong nhóm bạn, có rất nhiều trò đùa nội bộ bắt nguồn từ những ký ức và trải nghiệm chung, giúp họ gần gũi nhau hơn.
trò đùa
Cô ấy không thể ngừng cười khúc khích sau khi nghe trò đùa ngớ ngẩn của bạn mình.
một khuôn mặt thẳng
Tôi không thể giữ được một khuôn mặt thẳng khi nhớ lại cô ấy ngã trong bùn.