flying or passing through the air

bay, lướt qua không trung
Với vẻ duyên dáng bay lượn, con diều hâu lượn vòng trên cánh đồng, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó.
prone to unexpected and sudden changes, usually gets worse or dangerous

bất ổn, khó lường
Thị trường chứng khoán đã biến động trong năm nay, với những đợt giảm và tăng mạnh.
the faculty to use free will and make decisions

ý chí, tự do ý chí
Anh ấy hành động theo ý chí riêng của mình, từ chối bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.
the system or process by which a government imposes and collects taxes

việc đánh thuế, hệ thống thuế
the art of preserving the dead body of animals by skinning and then filling them with a specific substance in order to use them as decoration

nhồi bông động vật, nghệ thuật nhồi xác động vật
Sự mê hoặc của anh ấy với taxidermy đã dẫn dắt anh ấy tạo ra những màn trình diễn sống động của chim và động vật có vú.
a cruel ruler with absolute power

bạo chúa, kẻ bạo ngược
Sự tàn ác của bạo chúa không có giới hạn, khi ông ta áp đặt thuế nặng và lao động cưỡng bức lên dân chúng.
having absolute power over people and using it unfairly

chuyên quyền, bạo ngược
Khuynh hướng chuyên quyền của ông đã biến ông thành một nhà lãnh đạo đáng sợ, và các quyết định của ông thường không thể đoán trước và khắc nghiệt.
a form of government where a single ruler or authority exercises absolute power without checks or limitations

chế độ chuyên quyền, sự bạo ngược
Sự lật đổ chế độ quân chủ đánh dấu sự kết thúc của hàng thế kỷ chuyên chế trong quốc gia.
to meet or bring together a group of people for an official meeting

triệu tập, tập hợp
Nhóm họp vào mỗi sáng thứ Hai để xem xét tiến độ dự án.
the state of being helpful or useful for a specific situation

tiện lợi, sự thuận tiện
Sự tiện lợi của việc không phải nấu mỗi bữa ăn khiến đồ ăn mang đi rất phổ biến.
to execute someone by tightening a metal collar around the neck

thắt cổ bằng garô
to place soldiers in a specific location in order to defend a particulate place

đóng quân, bố trí lính
Sau trận chiến, khu vực được đồn trú bởi một nhóm nhỏ binh lính.
to make amends for one's wrongdoings

chuộc tội, đền bù
Họ hy vọng có thể chuộc lỗi những sai lầm của mình thông qua dịch vụ cộng đồng.
to use someone or something unfairly for one's own benefit

bóc lột, lợi dụng
having an excessive and unhealthy interest in disturbing subjects, especially in death and disease

bệnh hoạn, rùng rợn
Bộ phim chứa đầy những cảnh bệnh hoạn khiến khán giả cảm thấy không thoải mái.
approaching death

hấp hối, sắp chết
Cô ấy thì thầm những lời cuối cùng với người cha hấp hối của mình.
someone who prepares dead bodies for burial or cremation and arranges funerals as their job

nhân viên tang lễ, người làm nghề ướp xác
Nhân viên tang lễ đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tình cảm và hướng dẫn cho các gia đình trong quá trình đau buồn, mang đến sự cảm thông và thấu hiểu trong lúc họ cần.
to help a person, who is either disappointed or emotionally suffering, feel better

an ủi, động viên
Anh ấy đã an ủi em gái mình khi cô ấy cảm thấy buồn.
a specific thing that provides comfort to someone

sự an ủi, niềm an ủi
Người bạn thân của cô ấy đã hành động như một niềm an ủi, luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ.
to merge several financial accounts, debts, funds, into one

củng cố, hợp nhất
Nhà đầu tư quyết định củng cố các tài khoản đầu tư khác nhau của họ vào một tài khoản môi giới duy nhất.
