Sách Total English - Cao cấp - Đơn vị 2 - Bài học 3
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài học 3 trong sách giáo trình Total English Advanced, như "tóm tắt", "rộng lớn", "yên tĩnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
(of a place or environment) full of activity, energy, and excitement, often with a lot of people moving around and engaged in various tasks or social interactions

nhộn nhịp, sôi động
Quán cà phê nhộn nhịp chật kín sinh viên đang học bài, bạn bè trò chuyện và những nhân viên pha chế đang chuẩn bị cà phê.
(of a place or building) in a very poor condition, often due to negligence

xiêu vẹo, xuống cấp
Khu phố tàn tạ có tỷ lệ tội phạm cao và ít cư dân.
causing strong admiration or shock due to beauty or impact

ấn tượng, choáng ngợp
Cảnh từ đỉnh núi thực sự tuyệt đẹp.
showing a variety of distinct types or qualities

đa dạng, nhiều loại
Cô ấy thích nghe đa dạng thể loại nhạc, từ cổ điển đến jazz.
remaining fresh, pure, and unharmed, without any signs of decay or damage

nguyên vẹn, không bị hư hại
Bức ảnh cũ đã được giữ trong khung và vẫn nguyên vẹn dù đã qua nhiều năm.
describing two or more things that are positioned next to each other

cạnh nhau, kế bên
Những người lính hành quân bên cạnh nhau trong đội hình hoàn hảo.
extremely great in extent, size, or area

rộng lớn, bao la
Các nhà thám hiểm kinh ngạc trước sa mạc rộng lớn trải dài vô tận trước mặt họ.
feeling calm and peaceful, without any disturbances or things that might be upsetting

yên tĩnh, thanh bình
Sau cuộc họp hỗn loạn, anh ta tìm kiếm một nơi yên tĩnh bên sông để làm sạch tâm trí.
in a place that is very far from where people usually go to

xa những lối mòn du lịch, xa đám đông
Bãi biển này nằm xa những tuyến du lịch quen thuộc, nên ngay cả mùa hè cũng thường vắng.
