nhộn nhịp
Thành phố New York nổi tiếng với những con phố nhộn nhịp, nơi mọi người luôn di chuyển.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài học 3 trong sách giáo trình Total English Advanced, như "tóm tắt", "rộng lớn", "yên tĩnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhộn nhịp
Thành phố New York nổi tiếng với những con phố nhộn nhịp, nơi mọi người luôn di chuyển.
xiêu vẹo
Họ quyết định không mua ngôi nhà đổ nát vì tình trạng xuống cấp của nó.
đa dạng
Hội nghị có một loạt các chủ đề đa dạng từ công nghệ đến nghệ thuật.
nguyên vẹn
Vùng nông thôn nguyên sơ là một lối thoát hoàn hảo khỏi thành phố ồn ào.
cạnh nhau
Họ đi bên cạnh nhau, thảo luận về kế hoạch của mình.
rộng lớn
Họ khám phá vùng hoang dã rộng lớn, phát hiện ra những cảnh quan và hệ sinh thái mới trên đường đi.
yên tĩnh
Cô ấy thích những khoảnh khắc yên bình trong vườn, nơi âm thanh duy nhất là tiếng lá xào xạc.
in a place that is very far from where people usually go to