xuất hiện
Anh ấy xuất hiện tại cuộc họp sau khi bỏ lỡ phần đầu tiên.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Bài 2 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Advanced, như "xoay sở", "thích", "thực hiện", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xuất hiện
Anh ấy xuất hiện tại cuộc họp sau khi bỏ lỡ phần đầu tiên.
hòa nhập
Anh ấy cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương bằng cách học ngôn ngữ và phong tục.
xoay sở
Mặc dù có những thách thức tài chính, họ đã cố gắng xoay sở với thu nhập khiêm tốn.
bắt kịp
Xu hướng sống bền vững đang trở nên phổ biến, với ngày càng nhiều người đưa ra lựa chọn thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày của họ.
ăn diện
Trước bữa tiệc, anh ấy quyết định chỉnh chu bản thân, chọn bộ vest sắc sảo và đôi giày đánh bóng.
used to ask someone to wait or momentarily stop what they are doing
thực hiện
Việc thực hiện một phân tích kỹ lưỡng về xu hướng thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới là điều cần thiết.
vượt qua
Bất chấp những khó khăn, họ đã vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính như một gia đình.
tình cờ gặp
Trong khi đi dạo trong công viên, tôi tình cờ gặp một con chim bị thương và quyết định đưa nó đến trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
đảm nhiệm
Tôi sẽ lo đống bát đĩa sau bữa tối.
bắt đầu thích
Các học sinh nhanh chóng thích giáo viên mới.
trốn thoát
Các tù nhân đã cố gắng trốn thoát trong sự hỗn loạn của cuộc bạo động.
quyết định bởi
Thành công của dự án sẽ phụ thuộc vào việc nhóm hợp tác tốt như thế nào.
đề xuất
Đến cuối tháng, tôi sẽ nghĩ ra một đề xuất chi tiết.
cập nhật
Các nhà báo cần cập nhật các diễn biến chính trị để cung cấp tin tức chính xác và kịp thời.
cất cánh
Phi công cần được phép để cất cánh từ sân bay.
trả lại
Anh ấy đang vật lộn để trả lại khoản nợ thẻ tín dụng của mình.
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.