ấm áp
Anh ấy có tính cách ấm áp; anh ấy luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Bài 3 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Advanced, như "ngõ cụt", "lạnh giá", "đấu tranh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ấm áp
Anh ấy có tính cách ấm áp; anh ấy luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ.
đấu tranh
Nhân viên thường vật lộn để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
bão tố
Cuộc trò chuyện sóng gió của họ kết thúc mà không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.
to try to do the exact same things as others did before one
ngõ cụt
Mô hình kinh doanh lỗi thời của công ty đã dẫn nó đến một ngõ cụt trên thị trường.
to be in control of a particular situation and be the one who decides what needs to be done
tuyến lửa
Chính trị gia vẫn bình tĩnh mặc dù đứng trong tầm ngắm của những câu hỏi khó.
ngã tư
Đèn giao thông tại ngã tư không hoạt động, gây ra sự nhầm lẫn.
lạnh lùng
Cô ấy chào đón đồng nghiệp cũ của mình với một nụ cười lạnh lùng, che giấu cảm xúc thật sự.
sự đón nhận
Bài phát biểu của cô ấy nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ khán giả.
feeling unwell or slightly ill
to aim or target something with a specific goal or objective in mind