hấp dẫn
Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài học 2 trong sách giáo trình Total English Advanced, như "maverick", "avid", "depict", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hấp dẫn
Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.
bán chạy nhất
Những cuốn sách bán chạy nhất của tác giả đã truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả.
cảm động
Sự miêu tả cảm động về tình yêu và mất mát trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với người xem.
dễ đọc
Tạp chí xuất bản các bài viết ngắn và dễ đọc cho công chúng nói chung.
mọt sách
Thư viện là một nơi hoàn hảo cho một mọt sách như anh ấy.
một chiều
Biểu đồ hiển thị một biểu diễn một chiều của dữ liệu.
nghiện
Nhiều người nghiện vật lộn để thoát khỏi cơn nghiện.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
được đánh giá cao
Cô ấy cảm thấy mình là một thành viên được đánh giá cao trong nhóm.
tham gia
Cô ấy đã rất tham gia vào việc tổ chức sự kiện từ thiện, giám sát từng chi tiết để đảm bảo thành công.
say mê
Cô ấy là một người làm vườn say mê, dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc cây cối của mình.
miêu tả
Cuốn tiểu thuyết miêu tả sống động những khó khăn của một gia đình nhập cư trẻ.
bị mòn do thời tiết
Khuôn mặt dày dạn sương gió của anh ấy kể lại câu chuyện của những năm tháng làm việc dưới cái nắng khắc nghiệt.
tinh mắt
Với tầm nhìn xa, anh ấy có thể phát hiện chuyển động từ cách xa hàng dặm.
kẻ gây rối
Danh tiếng là một kẻ gây rối khiến anh ta vừa được ngưỡng mộ vừa bị sợ hãi.
người độc lập
Kẻ bất quy tắc từ chối tuân theo các quy tắc thông thường.
tự ý thức
Sự phát triển của một tâm trí tự ý thức là một khía cạnh quan trọng của tâm lý học con người.
phai màu
Chiếc áo len phai màu của cô ấy trông ấm áp nhưng đã mất đi độ sáng ban đầu sau vô số lần giặt.
nhanh
Trong thế giới công nghệ phát triển nhanh chóng, việc cập nhật những xu hướng mới nhất là rất quan trọng.
nóng tính
Cô ấy quá nóng nảy để có thể bình tĩnh đối mặt với những lời chỉ trích.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
cởi mở
Cô ấy tiếp cận cuộc tranh luận với thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe các ý kiến trái chiều.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
tư duy tự do
Triết gia được biết đến với cách tiếp cận tư duy tự do của mình đối với đạo đức.
vui vẻ
Cô ấy là một du khách yêu thích niềm vui luôn tìm kiếm phiêu lưu.
kiên quyết
Sự cống hiến kiên định của nghệ sĩ cho nghề của cô ấy thật truyền cảm hứng.
tự cung tự cấp
Học các kỹ năng nấu ăn cơ bản có thể giúp mọi người trở nên tự lực hơn và ít phụ thuộc vào đồ ăn mang đi.
da dày
Để thành công trong chính trị, bạn cần phải có da mặt dày.
tốt bụng
Những hành động tốt bụng của cô ấy rõ ràng khi cô ấy tổ chức một buổi gây quỹ cho người nghèo.
xa cách
Đồng nghiệp mới lúc đầu có vẻ xa cách, nhưng một khi bạn đã quen biết cô ấy, cô ấy khá thân thiện.
đãng trí
Cô ấy có vẻ đãng trí trong cuộc họp, liên tục chìm đắm trong suy nghĩ của mình.