cốt truyện
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Advanced, như "điềm tĩnh", "câu chuyện bịa đặt", "phức tạp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cốt truyện
tiểu sử
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết tiểu sử dựa trên cuộc đời của ông nội mình.
phác thảo
Tác giả đã bao gồm một phác thảo sống động về cuộc sống làng quê trong phần giới thiệu.
giả
Robot đồ chơi trông giống như một phiên bản giả của thương hiệu nổi tiếng.
câu chuyện khó tin
Câu chuyện của ngư dân về việc bắt được một con cá lớn như cá voi rõ ràng là một câu chuyện khó tin nhằm gây ấn tượng với bạn bè của anh ta.
truyện cổ tích
giai thoại
Giáo sư đã sử dụng một giai thoại lịch sử để minh họa cho quan điểm của mình.
điểm nhấn
Những điểm nhấn của diễn viên hài rất thông minh đến nỗi khán giả cười không ngừng.
trò đùa
Cô ấy không thể ngừng cười khúc khích sau khi nghe trò đùa ngớ ngẩn của bạn mình.
lời nói dối vô hại
Anh ấy nói một lời nói dối vô hại với sếp của mình, khẳng định rằng mình bị kẹt xe, trong khi thực tế là anh ấy đã ngủ quên.
tin đồn
Có rất nhiều tin đồn về việc chia tay của cặp đôi nổi tiếng, nhưng không ai biết toàn bộ câu chuyện.
phát triển
Giáo viên khuyến khích học sinh phát triển câu trả lời của mình bằng cách bao gồm các chi tiết và ví dụ cụ thể.
trò lừa bịp
Cảnh sát đã cảnh báo công chúng về trò lừa đảo qua email.
có xu hướng
Khu vực này dễ bị động đất và bão lớn.
sự phóng đại
Sự phóng đại của giới truyền thông về sự việc đã gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.
dễ đọc
Tạp chí xuất bản các bài viết ngắn và dễ đọc cho công chúng nói chung.
nghiện
Nhiều người nghiện vật lộn để thoát khỏi cơn nghiện.
cảm động
Sự miêu tả cảm động về tình yêu và mất mát trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với người xem.
hấp dẫn
Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.
mọt sách
Thư viện là một nơi hoàn hảo cho một mọt sách như anh ấy.
một chiều
Biểu đồ hiển thị một biểu diễn một chiều của dữ liệu.
bán chạy nhất
Những cuốn sách bán chạy nhất của tác giả đã truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả.
say mê
Cô ấy là một người làm vườn say mê, dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc cây cối của mình.
miêu tả
Cuốn tiểu thuyết miêu tả sống động những khó khăn của một gia đình nhập cư trẻ.
kiên quyết
Sự cống hiến kiên định của nghệ sĩ cho nghề của cô ấy thật truyền cảm hứng.
tự cung tự cấp
Học các kỹ năng nấu ăn cơ bản có thể giúp mọi người trở nên tự lực hơn và ít phụ thuộc vào đồ ăn mang đi.
da dày
Để thành công trong chính trị, bạn cần phải có da mặt dày.
tốt bụng
Những hành động tốt bụng của cô ấy rõ ràng khi cô ấy tổ chức một buổi gây quỹ cho người nghèo.
xa cách
Đồng nghiệp mới lúc đầu có vẻ xa cách, nhưng một khi bạn đã quen biết cô ấy, cô ấy khá thân thiện.
bình tĩnh
Một nhà lãnh đạo tốt cần phải bình tĩnh trong những tình huống áp lực cao.
đãng trí
Cô ấy có vẻ đãng trí trong cuộc họp, liên tục chìm đắm trong suy nghĩ của mình.
trò hề
Bộ phim mới nhất của anh ấy là một trò hề chính trị chế giễu sự kém hiệu quả của chính phủ.
chơi chữ
Nghệ sĩ hài được biết đến với việc sử dụng chơi chữ trong tiết mục stand-up của mình.
hoạt hình
Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.
khiếu hài đen
Nhiều bộ phim chiến tranh sử dụng chất hài đen để làm nhẹ đi những chủ đề bi thảm.
siêu thực
Nhiếp ảnh siêu thực chụp lại những cảnh tượng khác thường, như mơ thách thức nhận thức về thực tại.
sự mỉa mai
Cô ấy đã sử dụng sự mỉa mai để chỉ trích sự vô lý của tình huống.
sự phóng đại
Sự phóng đại của giới truyền thông về sự việc đã gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.
châm biếm
Châm biếm của Swift về các chính sách của Anh trong "Một đề nghị khiêm tốn" vẫn được nghiên cứu ngày nay.
to try to do the exact same things as others did before one
ngõ cụt
Mô hình kinh doanh lỗi thời của công ty đã dẫn nó đến một ngõ cụt trên thị trường.
lạnh lùng
Cô ấy chào đón đồng nghiệp cũ của mình với một nụ cười lạnh lùng, che giấu cảm xúc thật sự.
sự đón nhận
Bài phát biểu của cô ấy nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ khán giả.
feeling unwell or slightly ill
bão tố
Cuộc trò chuyện sóng gió của họ kết thúc mà không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.
to be in control of a particular situation and be the one who decides what needs to be done
tuyến lửa
Chính trị gia vẫn bình tĩnh mặc dù đứng trong tầm ngắm của những câu hỏi khó.
đấu tranh
Nhân viên thường vật lộn để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
ấm áp
Anh ấy có tính cách ấm áp; anh ấy luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ.
to aim or target something with a specific goal or objective in mind