khởi hành
Gia đình khởi hành đi nghỉ ở vùng núi, tràn đầy phấn khích.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Advanced, như "phẫn nộ", "phá sản", "phân vân", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khởi hành
Gia đình khởi hành đi nghỉ ở vùng núi, tràn đầy phấn khích.
quay lại
Họ đã đi du lịch và dự kiến sẽ trở về vào ngày mai.
tiếp tục
Ban nhạc quyết định tiếp tục biểu diễn bất chấp các vấn đề kỹ thuật.
lười nhác
Con mèo luôn tìm được một chỗ đầy nắng để thư giãn và chợp mắt.
giảm tốc độ
Khi đoàn tàu vào ga, nó bắt đầu chậm lại dần.
in a state where a person is so confused or frustrated that they are unable to decide what to do anymore
in a state of uncertainty in which it is difficult for one to choose between two courses of action
căng thẳng
Sau khi tranh cãi với sếp, anh ấy cảm thấy hoàn toàn căng thẳng và cần đi dạo để bình tĩnh lại.
a mental disposition or attitude that favors one option over others
a belief that is strong, yet without any explainable reason
linh cảm
Cô ấy nghe theo linh cảm của mình và quyết định đi một con đường khác, điều này đã cứu cô ấy khỏi ùn tắc giao thông.
trực giác
Các bác sĩ có kinh nghiệm thường dựa vào trực giác trong các tình huống khẩn cấp.
đắm chìm trong
Điều cần thiết là không áp ảnh về những sai lầm trong quá khứ mà hãy học hỏi từ chúng và tiến lên phía trước.
in the end of or over a long period of time
phấn khích
Bọn trẻ vô cùng phấn khích khi nghe tin chúng sẽ đến Disneyland trong kỳ nghỉ.
giận dữ
Anh ấy giận dữ sau khi nhận được vé phạt vì đỗ xe sai chỗ.
làm ai đó bất ngờ
Sự từ chức đột ngột của anh ấy đã làm bất ngờ toàn bộ đội ngũ.
ngây ngất
Anh ấy vô cùng phấn khích sau khi nhận được lời mời làm việc trong mơ.
thờ ơ
Anh ấy có vẻ thờ ơ với những lời phàn nàn của đồng nghiệp, không tỏ chút thông cảm.
khốn khổ
Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ khiến cô ấy cảm thấy khốn khổ.
không quan tâm
Các sinh viên không quan tâm đến bài giảng vì chủ đề không liên quan đến cuộc sống của họ.
kinh hãi
Đứa trẻ hoảng sợ bám vào chân mẹ trong cơn bão.
sửng sốt
Các nhà khoa học sửng sốt trước kết quả không ngờ tới của thí nghiệm của họ.
sửng sốt
Khán giả sửng sốt trước màn ảo thuật đáng kinh ngạc của ảo thuật gia.
phẫn nộ
Anh ấy cảm thấy phẫn nộ khi nghe về quyết định cắt giảm ngân sách cho giáo dục của chính phủ.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
giận dữ
Huấn luyện viên giận dữ sau khi đội thua trận vì những sai lầm bất cẩn.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
stressful or anxious due to having too many tasks or responsibilities to handle within a limited time
completely under one's direct control
làm mòn
Việc giặt và sấy thường xuyên đã làm mòn vải mỏng manh của chiếc váy.
đếm
Trong quá trình kiểm tra hàng tồn kho, nhóm đã phải đếm số lượng hàng có sẵn trong kho.
khóa lại
Nhà khoa học đã khóa chặt các hóa chất nguy hiểm trong một phòng thí nghiệm an toàn.
to be extremely happy or excited about something