phấn khích
Bọn trẻ vô cùng phấn khích khi nghe tin chúng sẽ đến Disneyland trong kỳ nghỉ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Advanced, như "sửng sốt", "bất ngờ", "ngây ngất", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phấn khích
Bọn trẻ vô cùng phấn khích khi nghe tin chúng sẽ đến Disneyland trong kỳ nghỉ.
giận dữ
Anh ấy giận dữ sau khi nhận được vé phạt vì đỗ xe sai chỗ.
làm ai đó bất ngờ
Sự từ chức đột ngột của anh ấy đã làm bất ngờ toàn bộ đội ngũ.
ngây ngất
Anh ấy vô cùng phấn khích sau khi nhận được lời mời làm việc trong mơ.
thờ ơ
Anh ấy có vẻ thờ ơ với những lời phàn nàn của đồng nghiệp, không tỏ chút thông cảm.
khốn khổ
Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ khiến cô ấy cảm thấy khốn khổ.
không quan tâm
Các sinh viên không quan tâm đến bài giảng vì chủ đề không liên quan đến cuộc sống của họ.
kinh hãi
Đứa trẻ hoảng sợ bám vào chân mẹ trong cơn bão.
sửng sốt
Các nhà khoa học sửng sốt trước kết quả không ngờ tới của thí nghiệm của họ.
sửng sốt
Khán giả sửng sốt trước màn ảo thuật đáng kinh ngạc của ảo thuật gia.
phẫn nộ
Anh ấy cảm thấy phẫn nộ khi nghe về quyết định cắt giảm ngân sách cho giáo dục của chính phủ.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
giận dữ
Huấn luyện viên giận dữ sau khi đội thua trận vì những sai lầm bất cẩn.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
túi
Cửa hàng đã cho anh ta một cái túi để mang tất cả các món đồ anh ta đã mua.
nệm
Tôi cần mua một nệm mới vì cái tôi có đã bị mòn.