a mental disposition or attitude that favors one option over others
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Advanced, như "linh cảm", "đắm chìm trong", "xu hướng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a mental disposition or attitude that favors one option over others
a belief that is strong, yet without any explainable reason
linh cảm
Cô ấy nghe theo linh cảm của mình và quyết định đi một con đường khác, điều này đã cứu cô ấy khỏi ùn tắc giao thông.
trực giác
Các bác sĩ có kinh nghiệm thường dựa vào trực giác trong các tình huống khẩn cấp.
a possibility arising from favorable circumstances
mảnh mai
Kệ sách đủ mỏng để vừa với góc chật hẹp của căn phòng.
kết thúc tốt đẹp
Tôi tự tin rằng những ý tưởng sáng tạo của đội sẽ thành công rực rỡ.
in the end of or over a long period of time
đắm chìm trong
Điều cần thiết là không áp ảnh về những sai lầm trong quá khứ mà hãy học hỏi từ chúng và tiến lên phía trước.